Phong độ Concordia Chiajna gần đây, KQ Concordia Chiajna mới nhất
Phong độ Concordia Chiajna gần đây
-
01/11/2026CSM SlatinaConcordia Chiajna 10 - 2W
-
24/10/2026FC Unirea 2004 SloboziaConcordia Chiajna1 - 1D
-
17/10/2026Concordia ChiajnaACS Viitorul Selimbar1 - 0W
-
10/10/2026Chindia TargovisteConcordia Chiajna2 - 0L
-
19/09/2026Concordia ChiajnaAFC Metalul Buzau0 - 0L
-
12/09/2026CS Dinamo BucurestiConcordia Chiajna2 - 3W
-
05/09/2026Concordia ChiajnaAfumati 10 - 1L
-
29/08/2026MetaloglobusConcordia Chiajna0 - 1W
-
29/10/2026Concordia ChiajnaSepsi OSK1 - 0D
-
01/09/2026Progresul SpartacConcordia Chiajna1 - 3W
Thống kê phong độ Concordia Chiajna gần đây, KQ Concordia Chiajna mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ Concordia Chiajna gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Romania | 2 | 1 | 1 | 0 |
| - Hạng 2 Romania | 8 | 4 | 1 | 3 |
Phong độ Concordia Chiajna gần đây: theo giải đấu
-
29/10/2026Concordia ChiajnaSepsi OSK1 - 0D
-
01/09/2026Progresul SpartacConcordia Chiajna1 - 3W
-
01/11/2026CSM SlatinaConcordia Chiajna 10 - 2W
-
24/10/2026FC Unirea 2004 SloboziaConcordia Chiajna1 - 1D
-
17/10/2026Concordia ChiajnaACS Viitorul Selimbar1 - 0W
-
10/10/2026Chindia TargovisteConcordia Chiajna2 - 0L
-
19/09/2026Concordia ChiajnaAFC Metalul Buzau0 - 0L
-
12/09/2026CS Dinamo BucurestiConcordia Chiajna2 - 3W
-
05/09/2026Concordia ChiajnaAfumati 10 - 1L
-
29/08/2026MetaloglobusConcordia Chiajna0 - 1W
- Kết quả Concordia Chiajna mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Romania
- Kết quả Concordia Chiajna mới nhất ở giải Hạng 2 Romania
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Concordia Chiajna gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Concordia Chiajna (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
| Concordia Chiajna (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 2 Romania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chindia Targoviste | 13 | 10 | 0 | 3 | 34 | 15 | 19 | 30 | T T T T T T |
| 2 | FC Timisoara | 12 | 8 | 4 | 0 | 23 | 10 | 13 | 28 | T T H T T H |
| 3 | Gloria Popesti-Leordeni | 13 | 8 | 3 | 2 | 29 | 20 | 9 | 27 | B T T T T B |
| 4 | CSM Slatina | 12 | 8 | 1 | 3 | 20 | 12 | 8 | 25 | T T B T B B |
| 5 | Scolar Resita | 12 | 8 | 0 | 4 | 17 | 13 | 4 | 24 | B T T B B T |
| 6 | Cetate Suceava | 12 | 6 | 4 | 2 | 24 | 14 | 10 | 22 | T H T T T H |
| 7 | Concordia Chiajna | 12 | 7 | 1 | 4 | 28 | 19 | 9 | 22 | T B B T H T |
| 8 | AFC Metalul Buzau | 12 | 6 | 3 | 3 | 14 | 9 | 5 | 21 | T T T H T B |
| 9 | FC Bihor Oradea | 12 | 5 | 4 | 3 | 20 | 12 | 8 | 19 | T B T T T H |
| 10 | FC Bacau | 12 | 5 | 3 | 4 | 23 | 14 | 9 | 18 | T H B T B B |
| 11 | Metaloglobus | 12 | 5 | 3 | 4 | 17 | 16 | 1 | 18 | H T B H T T |
| 12 | FC Gloria Bistrita | 12 | 6 | 0 | 6 | 15 | 15 | 0 | 18 | B B T B T B |
| 13 | Afumati | 12 | 5 | 2 | 5 | 19 | 20 | -1 | 17 | H T T B B B |
| 14 | CSM Ramnicu Valcea | 12 | 4 | 2 | 6 | 13 | 19 | -6 | 14 | B T B B B T |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 12 | 3 | 2 | 7 | 15 | 15 | 0 | 11 | B B T B H T |
| 16 | CSA Steaua Bucuresti | 12 | 2 | 5 | 5 | 13 | 19 | -6 | 11 | B T H H T H |
| 17 | FCM Targu Mures | 12 | 3 | 2 | 7 | 14 | 22 | -8 | 11 | H T B B B B |
| 18 | CSM Satu Mare | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 | 15 | -6 | 9 | H B H H B T |
| 19 | ACS Viitorul Selimbar | 12 | 2 | 3 | 7 | 8 | 22 | -14 | 9 | B B B B T B |
| 20 | CS Dinamo Bucuresti | 12 | 2 | 2 | 8 | 16 | 32 | -16 | 8 | B B H T B H |
| 21 | Lindab Stefanesti | 12 | 2 | 0 | 10 | 7 | 29 | -22 | 6 | B B B B B B |
| 22 | ACS Dumbravita | 12 | 0 | 4 | 8 | 9 | 25 | -16 | 4 | B B B B B H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Romania