Kết quả FC Gloria Bistrita vs Cetate Suceava, 16h00 ngày 07/11
Kết quả FC Gloria Bistrita vs Cetate Suceava
Phong độ FC Gloria Bistrita gần đây
Phong độ Cetate Suceava gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202616:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.90-0
0.80O 2.5
0.77U 2.5
1.051
2.50X
3.302
2.45Hiệp 1+0
0.82-0
1.00O 1
0.69U 1
1.12 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Gloria Bistrita vs Cetate Suceava
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 5°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Romania 2026-2027 » vòng 13
-
FC Gloria Bistrita vs Cetate Suceava: Diễn biến chính
-
13'Marius Lupu
1-0 -
42'Antonio Bradu
2-0 -
45'2-0
-
48'Antonio Bradu
3-0 -
66'3-0
-
71'3-0
-
75'3-1
Cosmin Tucaliuc
- BXH Hạng 2 Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
FC Gloria Bistrita vs Cetate Suceava: Số liệu thống kê
-
FC Gloria BistritaCetate Suceava
-
3Phạt góc10
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
6Tổng cú sút7
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
3Sút ra ngoài5
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
45Pha tấn công65
-
-
31Tấn công nguy hiểm63
-
BXH Hạng 2 Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chindia Targoviste | 13 | 10 | 0 | 3 | 34 | 15 | 19 | 30 | T T T T T T |
| 2 | FC Timisoara | 12 | 8 | 4 | 0 | 23 | 10 | 13 | 28 | T T H T T H |
| 3 | CSM Slatina | 13 | 9 | 1 | 3 | 21 | 12 | 9 | 28 | T B T B B T |
| 4 | Gloria Popesti-Leordeni | 13 | 8 | 3 | 2 | 29 | 20 | 9 | 27 | B T T T T B |
| 5 | Concordia Chiajna | 13 | 8 | 1 | 4 | 33 | 19 | 14 | 25 | B B T H T T |
| 6 | Scolar Resita | 12 | 8 | 0 | 4 | 17 | 13 | 4 | 24 | B T T B B T |
| 7 | Cetate Suceava | 13 | 6 | 4 | 3 | 25 | 17 | 8 | 22 | H T T T H B |
| 8 | AFC Metalul Buzau | 12 | 6 | 3 | 3 | 14 | 9 | 5 | 21 | T T T H T B |
| 9 | FC Gloria Bistrita | 13 | 7 | 0 | 6 | 18 | 16 | 2 | 21 | B T B T B T |
| 10 | Metaloglobus | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 16 | 2 | 21 | T B H T T T |
| 11 | FC Bacau | 13 | 5 | 4 | 4 | 24 | 15 | 9 | 19 | H B T B B H |
| 12 | FC Bihor Oradea | 13 | 5 | 4 | 4 | 20 | 13 | 7 | 19 | B T T T H B |
| 13 | Afumati | 13 | 5 | 3 | 5 | 20 | 21 | -1 | 18 | T T B B B H |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 13 | 4 | 2 | 7 | 17 | 15 | 2 | 14 | B T B H T T |
| 15 | CSM Ramnicu Valcea | 12 | 4 | 2 | 6 | 13 | 19 | -6 | 14 | B T B B B T |
| 16 | CSA Steaua Bucuresti | 12 | 2 | 5 | 5 | 13 | 19 | -6 | 11 | B T H H T H |
| 17 | FCM Targu Mures | 13 | 3 | 2 | 8 | 14 | 27 | -13 | 11 | T B B B B B |
| 18 | CSM Satu Mare | 13 | 1 | 6 | 6 | 9 | 17 | -8 | 9 | B H H B T B |
| 19 | ACS Viitorul Selimbar | 13 | 2 | 3 | 8 | 8 | 24 | -16 | 9 | B B B T B B |
| 20 | Lindab Stefanesti | 13 | 3 | 0 | 10 | 9 | 29 | -20 | 9 | B B B B B T |
| 21 | CS Dinamo Bucuresti | 12 | 2 | 2 | 8 | 16 | 32 | -16 | 8 | B B H T B H |
| 22 | ACS Dumbravita | 13 | 0 | 4 | 9 | 9 | 26 | -17 | 4 | B B B B H B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

