| Tổng số trận |
231 |
| Số trận đã kết thúc |
133
(57.58%) |
| Số trận sắp đá |
98
(42.42%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
63
(27.27%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
43
(18.61%) |
| Số trận hòa |
27
(11.69%) |
| Số bàn thắng |
387
(2.91 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
220
(1.65 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
167
(1.26 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Chindia Targoviste (34 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Chindia Targoviste, FC Bacau (34 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Concordia Chiajna (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Lindab Stefanesti (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
CSM Satu Mare (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Lindab Stefanesti (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
AFC Metalul Buzau (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Politehnica Timisoara, FC Bihor Oradea (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
AFC Metalul Buzau (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(32 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
FC Bihor Oradea (12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(21 bàn thua) |