Kết quả Reims vs Sochaux, 02h45 ngày 03/11
-
Thứ ba, Ngày 03/11/202602:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Reims vs Sochaux
-
Sân vận động: Stade Auguste Delaune
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 3℃~4℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Pháp 2026-2027 » vòng 11
-
Reims vs Sochaux: Diễn biến chính
-
Reims vs Sochaux: Đội hình chính và dự bị
-
Reims4-2-3-1Sochaux4-2-3-11Tom Hulsmann27Daouda Guindo22Samuel Kotto28Elie N'Tamon Ahouonon21Jean Mambuku53Theo Deflorenne6Theo Leoni9Mohammed Daramy8Yaya Fofana19Arone Gadou99Sambou Soumano91Mathis Clairicia77Landry Nomel8Honoré Bayanginisa7Benjamin Gomel15Jonathan Mexique23Julien Masson26Elie N'Gatta14Mathieu Peybernes3Dalangunypole Gomis42Dylan Tavares40Mehdi Jeannin
- Đội hình dự bị
-
18Sergio Akieme46Seydou Dembele7Tidiane Diarrassouba10Youssef El Kachati44Manzur Okwaro12Edin Omeragic5John Otomewo30John Patrick63Armel Junior ZohouriSaad Agouzoul 97Samy Baghdadi 5Louicius Don Deedson 11Pape Diop 25Boubacar Fofana 10Gregory Hoareau 50Victor Lobry 19Noa Kotto Mouyema 44Mohamed Toure 2
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Samba DiawaraOswald Tanchot
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Reims vs Sochaux: Số liệu thống kê
-
ReimsSochaux
BXH Hạng 2 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 7 | 5 | 1 | 1 | 19 | 8 | 11 | 16 | T T T T B H |
| 2 | Red Star FC 93 | 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 7 | 2 | 14 | H H B T T T |
| 3 | Reims | 7 | 3 | 4 | 0 | 15 | 9 | 6 | 13 | H T T H T H |
| 4 | Montpellier | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 5 | 1 | 12 | T T H B T H |
| 5 | Metz | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 7 | 3 | 10 | H H H T B H |
| 6 | Nancy | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 7 | 1 | 10 | B T T B B T |
| 7 | FC Annecy | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 10 | T B H T B B |
| 8 | Sochaux | 7 | 2 | 4 | 1 | 4 | 5 | -1 | 10 | H T H H T H |
| 9 | Dijon | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 10 | 0 | 9 | B H B H T T |
| 10 | Pau FC | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 6 | 0 | 8 | T B H H B T |
| 11 | Guingamp | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 | 8 | T B H H T B |
| 12 | USL Dunkerque | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 | 8 | H B B H T B |
| 13 | Grenoble | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 8 | H B T B T H |
| 14 | Rodez Aveyron | 7 | 2 | 1 | 4 | 14 | 16 | -2 | 7 | B T H B B B |
| 15 | Nantes | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 13 | -4 | 7 | B B H T B T |
| 16 | Clermont | 7 | 0 | 6 | 1 | 4 | 6 | -2 | 6 | B H H H H H |
| 17 | Boulogne | 7 | 0 | 5 | 2 | 3 | 5 | -2 | 5 | B H H H H B |
| 18 | Stade Lavallois MFC | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 14 | -6 | 5 | T H B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

