Kết quả Saint Etienne vs Stade Lavallois MFC, 02h00 ngày 08/11
Kết quả Saint Etienne vs Stade Lavallois MFC
Phong độ Saint Etienne gần đây
Phong độ Stade Lavallois MFC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 08/11/202602:00
-
85
Vòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.78+0.25
0.46O 2.5
1.81U 2.5
0.411
1.01X
41.002
351.00Hiệp 1+0
0.22-0
3.12O 0.5
5.88U 0.5
0.09 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Saint Etienne vs Stade Lavallois MFC
-
Sân vận động: Geoffroy-Guichard Stade
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 5℃~6℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Pháp 2026-2027 » vòng 12
-
Saint Etienne vs Stade Lavallois MFC: Diễn biến chính
-
20'Joao Ferreira0-0
-
25'0-0Mathis Houdayer
-
45'Irvin Cardona(Assists:Jakob Breum Martinsen)
1-0 -
50'Jakob Breum Martinsen(Assists:Irvin Cardona)
2-0 -
60'2-0Amine Moussaoui
Oumar Konaté -
60'2-0Chafik Gourichy
Teddy Bouriaud -
60'Chico Lamba
Joao Ferreira2-0 -
64'Chico Lamba2-0
-
65'Julien Le Cardinal2-0
-
71'Zurab Davitashvili
Augustine Boakye2-0 -
71'Mahmoud Jaber
Jakob Breum Martinsen2-0 -
80'Joshua Duffus
Irvin Cardona2-0 -
80'Nadir El Jamali
Maxime Bernauer2-0 -
82'2-0Jules Gaudin
Ethan Clavreul -
82'2-0Julien Maggiotti
Sam Sanna -
82'2-0Cyril Mandouki
Layousse Samb
-
Saint Etienne vs Stade Lavallois MFC: Đội hình chính và dự bị
-
Saint Etienne4-2-3-1Stade Lavallois MFC4-3-1-21Mamour Ndiaye11Ben Old26Julien Le Cardinal23Kevin Pedro13Joao Ferreira14Aron Csongvai6Maxime Bernauer8Thierno Ballo10Jakob Breum Martinsen20Augustine Boakye7Irvin Cardona20Ethan Clavreul9Oumar Konaté31Mathis Houdayer6Sam Sanna21Alessio Beaudouin8Teddy Bouriaud23Esteban Mouton29Mamadou Sidibe3William Bianda35Layousse Samb1Maxime Hautbois
- Đội hình dự bị
-
32Adam Baallal22Zurab Davitashvili46Elyes Dhaoui17Joshua Duffus31Nadir El Jamali5Mahmoud Jaber15Chico Lamba40Lucas Lavallee18Sohaib NairSidi Bane 24Lucas Droyaux 40Jules Gaudin 22Chafik Gourichy 7Ababacar Moustapha Lo 18Julien Maggiotti 5Cyril Mandouki 14Sacha Mellier 33Amine Moussaoui 34
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Eirik HornelandOlivier Frapolli
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Saint Etienne vs Stade Lavallois MFC: Số liệu thống kê
-
Saint EtienneStade Lavallois MFC
-
7Phạt góc0
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
12Tổng cú sút3
-
-
6Sút trúng cầu môn0
-
-
5Sút ra ngoài1
-
-
1Cản sút2
-
-
13Sút Phạt16
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
438Số đường chuyền372
-
-
85%Chuyền chính xác82%
-
-
16Phạm lỗi14
-
-
3Việt vị0
-
-
1Đánh đầu0
-
-
0Cứu thua4
-
-
12Rê bóng thành công10
-
-
7Đánh chặn3
-
-
22Ném biên17
-
-
1Woodwork0
-
-
13Cản phá thành công10
-
-
10Thử thách12
-
-
5Successful center4
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
19Long pass20
-
-
108Pha tấn công59
-
-
48Tấn công nguy hiểm24
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm1
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
39Số pha tranh chấp thành công37
-
-
2.2Bàn thắng kỳ vọng0.18
-
-
1.79Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.03
-
-
0.41xG Set Play0.14
-
-
2.2Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.18
-
-
2.19Cú sút trúng đích0
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương9
-
-
17Số quả tạt chính xác6
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
6Tranh chấp bóng bổng thắng4
-
-
7Phá bóng17
-
BXH Hạng 2 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 11 | 8 | 1 | 2 | 23 | 11 | 12 | 25 | B H T T T B |
| 2 | Nancy | 12 | 8 | 1 | 3 | 17 | 9 | 8 | 25 | T T T T T T |
| 3 | Montpellier | 12 | 7 | 3 | 2 | 18 | 9 | 9 | 24 | H T T T T B |
| 4 | Reims | 12 | 5 | 6 | 1 | 24 | 15 | 9 | 21 | H H T H T B |
| 5 | Pau FC | 11 | 6 | 2 | 3 | 16 | 11 | 5 | 20 | B T T T T T |
| 6 | Dijon | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 19 | 2 | 18 | T T B B T T |
| 7 | Metz | 12 | 4 | 5 | 3 | 20 | 19 | 1 | 17 | H B T H B T |
| 8 | Red Star FC 93 | 12 | 5 | 2 | 5 | 14 | 17 | -3 | 17 | T T B B B B |
| 9 | FC Annecy | 12 | 5 | 1 | 6 | 14 | 18 | -4 | 16 | B T B T B B |
| 10 | USL Dunkerque | 12 | 4 | 3 | 5 | 17 | 17 | 0 | 15 | B B T H B T |
| 11 | Guingamp | 12 | 4 | 2 | 6 | 16 | 18 | -2 | 14 | B B B T T B |
| 12 | Boulogne | 12 | 2 | 7 | 3 | 10 | 8 | 2 | 13 | B H T H B T |
| 13 | Rodez Aveyron | 12 | 4 | 1 | 7 | 17 | 23 | -6 | 13 | B B B T T B |
| 14 | Clermont | 12 | 1 | 8 | 3 | 11 | 15 | -4 | 11 | H B H B H T |
| 15 | Sochaux | 12 | 2 | 5 | 5 | 8 | 15 | -7 | 11 | H H B B B B |
| 16 | Grenoble | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 22 | -9 | 11 | H B B B B T |
| 17 | Nantes | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 18 | -6 | 9 | B T H B B H |
| 18 | Stade Lavallois MFC | 11 | 2 | 3 | 6 | 14 | 21 | -7 | 9 | B H B H B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

