Kết quả Vizela vs Academica Coimbra, 18h00 ngày 01/11
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vizela vs Academica Coimbra
-
Sân vận động: Estadio Futebol Clube de Vizela
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Bồ Đào Nha 2026-2027 » vòng 9
-
Vizela vs Academica Coimbra: Diễn biến chính
-
Vizela vs Academica Coimbra: Đội hình chính và dự bị
-
Vizela4-2-3-1Academica Coimbra4-3-31Antonio Gomis20Bright55Andrea Hristov6Giovani Bamba26Luis Miguel Mina31Angelo Pelegrinelli Neto95Aliou Traore36Matias Lacava24Heinz Mörschel23Yassin Fortune99Anthony Carter23Rui Gomes92Amadou Coundoul7Alioune Mane25Leverton Pierre5Leandro Miguel Pereira Da Silva20Jean Sinisterra2Xavi Grande3Ricardo Teixeira4Guilherme Willian15Kaka12Victor Braga
- Đội hình dự bị
-
96Augustine Adamu22Lucas Antanon8Angel Georgiev Bastunov70Cristian Canozales3Jose Gabriel Gonzalez77Jójó9Manuel Garrido13Luis Carlos Rocha98Moustapha Sanogo17Miguel Angelo Almeida Vieira11Natanael Ntolla19Aleksandar VulicCarlos Alves Jean Coral 98Kauan Conceicao 13Helder Filipe Oliveira Lopes 22Nuno Alberto Macedo Pereira 1Marcos Paulo Gelmini Gomes 17Gabriel Miranda Rodrigues 54Hugo Nunes 46Joao Ribeiro Oliveira 60Martim Tavares 9Pontus Texel 44
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Pablo Villar
- BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha
- BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
-
Vizela vs Academica Coimbra: Số liệu thống kê
-
VizelaAcademica Coimbra
BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Penafiel | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 10 | 12 | 22 | T T B T T T |
| 2 | Sporting CP B | 9 | 7 | 0 | 2 | 15 | 7 | 8 | 21 | T T B T T T |
| 3 | Lusitania | 9 | 5 | 4 | 0 | 15 | 8 | 7 | 19 | T T T H H H |
| 4 | SL Benfica B | 9 | 5 | 2 | 2 | 11 | 6 | 5 | 17 | B B T T H T |
| 5 | Academica Coimbra | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 | 13 | 3 | 16 | B B T T B H |
| 6 | SC Farense | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 | 11 | 4 | 15 | B H T T B H |
| 7 | CD Tondela | 9 | 5 | 0 | 4 | 12 | 10 | 2 | 15 | B T T T B T |
| 8 | Vizela | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 11 | 1 | 15 | T H B B T H |
| 9 | Uniao Leiria | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 11 | 2 | 14 | T T H B H T |
| 10 | AVS Futebol SAD | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 12 | 1 | 13 | B H T T B H |
| 11 | Leixoes | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 17 | -4 | 11 | T H B B B H |
| 12 | Portimonense | 9 | 3 | 2 | 4 | 6 | 10 | -4 | 11 | B B B T B H |
| 13 | SCU Torreense | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 10 | -2 | 10 | B T H B T H |
| 14 | Amarante | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 13 | -4 | 9 | B H B B T H |
| 15 | FC Felgueiras | 10 | 1 | 5 | 4 | 12 | 15 | -3 | 8 | B B B H B H |
| 16 | Porto B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 17 | -9 | 8 | B B H T H B |
| 17 | GD Chaves | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 21 | -10 | 8 | T B H T B B |
| 18 | Feirense | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 | 11 | -9 | 2 | B B B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

