Phong độ Vizela gần đây, KQ Vizela mới nhất
Phong độ Vizela gần đây
-
07/11/2026AVS Futebol SADVizela 10 - 2D
-
01/11/2026VizelaAcademica Coimbra 11 - 0W
-
24/10/20261 GD ChavesVizela0 - 1L
-
11/10/2026VizelaSporting CP B0 - 2L
-
15/09/2026Porto BVizela1 - 1D
-
06/09/2026VizelaFC Felgueiras 11 - 0W
-
30/08/2026SCU TorreenseVizela0 - 2W
-
22/08/2026VizelaAmarante0 - 0D
-
17/10/2026Atletico Clube PurtugalVizela 10 - 0L
-
20/09/2026BombarralenseVizela0 - 0W
Thống kê phong độ Vizela gần đây, KQ Vizela mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ Vizela gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Bồ Đào Nha | 8 | 3 | 3 | 2 |
| - Hạng 3 Bồ Đào Nha Play-offs | 2 | 1 | 0 | 1 |
Phong độ Vizela gần đây: theo giải đấu
-
07/11/2026AVS Futebol SADVizela 10 - 2D
-
01/11/2026VizelaAcademica Coimbra 11 - 0W
-
24/10/20261 GD ChavesVizela0 - 1L
-
11/10/2026VizelaSporting CP B0 - 2L
-
15/09/2026Porto BVizela1 - 1D
-
06/09/2026VizelaFC Felgueiras 11 - 0W
-
30/08/2026SCU TorreenseVizela0 - 2W
-
22/08/2026VizelaAmarante0 - 0D
-
17/10/2026Atletico Clube PurtugalVizela 10 - 0L
-
20/09/2026BombarralenseVizela0 - 0W
- Kết quả Vizela mới nhất ở giải Hạng 2 Bồ Đào Nha
- Kết quả Vizela mới nhất ở giải Hạng 3 Bồ Đào Nha Play-offs
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Vizela gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Vizela (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| Vizela (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Bồ Đào Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 10 | 10 | 0 | 0 | 25 | 4 | 21 | 30 | T T T T T T |
| 2 | Benfica | 10 | 8 | 1 | 1 | 27 | 8 | 19 | 25 | T T B T T T |
| 3 | Sporting CP | 10 | 6 | 3 | 1 | 23 | 11 | 12 | 21 | T H H T B T |
| 4 | Santa Clara | 10 | 6 | 3 | 1 | 15 | 6 | 9 | 21 | T T H T B T |
| 5 | FC Arouca | 11 | 6 | 2 | 3 | 13 | 8 | 5 | 20 | B H T T T B |
| 6 | Viseu | 10 | 6 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 20 | T T T T T T |
| 7 | Gil Vicente | 10 | 4 | 3 | 3 | 8 | 7 | 1 | 15 | B H T T B H |
| 8 | Sporting Braga | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 11 | 1 | 14 | T H B B B T |
| 9 | Moreirense | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 17 | -4 | 14 | B T H B T T |
| 10 | FC Famalicao | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 14 | 1 | 13 | H T B T B T |
| 11 | Alverca | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 14 | -1 | 11 | B T T T B B |
| 12 | Estrela da Amadora | 10 | 2 | 4 | 4 | 15 | 19 | -4 | 10 | T H B B B B |
| 13 | Vitoria Guimaraes | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 10 | 0 | 9 | H B H B T H |
| 14 | Maritimo | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 21 | -12 | 8 | B B H B B B |
| 15 | Rio Ave | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 23 | -14 | 7 | B H B T B B |
| 16 | Nacional da Madeira | 10 | 2 | 1 | 7 | 10 | 19 | -9 | 7 | B B B B T B |
| 17 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 1 | 7 | 5 | 19 | -14 | 7 | H B T B T B |
| 18 | Estoril | 10 | 0 | 2 | 8 | 5 | 19 | -14 | 2 | H B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật: