Kết quả Academica Coimbra vs Amarante, 22h30 ngày 07/11
Kết quả Academica Coimbra vs Amarante
Đối đầu Academica Coimbra vs Amarante
Phong độ Academica Coimbra gần đây
Phong độ Amarante gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.02+0.5
0.82O 2.5
1.01U 2.5
0.811
1.95X
3.252
3.60Hiệp 1-0.25
1.11+0.25
0.72O 1
0.95U 1
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Academica Coimbra vs Amarante
-
Sân vận động: Estadio Cidade de Coimbra
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Bồ Đào Nha 2026-2027 » vòng 10
-
Academica Coimbra vs Amarante: Diễn biến chính
-
8'Amadou Coundoul(Assists:Rui Gomes)
1-0 -
23'1-0Luis Miguel Vieira Babo Machado
-
44'1-0Nito Fernando Lacerda Gomes
-
61'Hugo Nunes
Leverton Pierre1-0 -
63'1-0Joao Ricardo
-
64'Victor Braga1-0
-
70'1-1
Nito Fernando Lacerda Gomes -
72'1-1Abdoul Zangre
Nito Fernando Lacerda Gomes -
72'Ilies Hassaine
Rui Gomes1-1 -
72'Alioune Mane
Kevin Zohi1-1 -
78'1-1Ruben Alves
Bruno Silva -
81'Marcos Paulo Gelmini Gomes
Xavi Grande1-1 -
81'Pontus Texel
Jean Sinisterra1-1 -
85'1-1Ian Custodio
Arome Idache -
85'1-1Diogo Pereira
Luis Miguel Vieira Babo Machado -
85'1-1Rudi Almeida
Leandro Nogueira Ferreira
-
Academica Coimbra vs Amarante: Đội hình chính và dự bị
-
Academica Coimbra4-2-3-1Amarante3-4-312Victor Braga22Helder Filipe Oliveira Lopes54Gabriel Miranda Rodrigues3Ricardo Teixeira2Xavi Grande25Leverton Pierre20Jean Sinisterra8Kevin Zohi5Leandro Miguel Pereira Da Silva23Rui Gomes92Amadou Coundoul78Bruno Silva14Arome Idache7Leandro Nogueira Ferreira20Luis Miguel Vieira Babo Machado85Nito Fernando Lacerda Gomes8Tokinho Dória5Joao Ricardo3Feliciano Mendes4Joao Filipe15Rodrigo Beirao65Didi
- Đội hình dự bị
-
46Hugo Nunes7Alioune Mane10Ilies Hassaine44Pontus Texel17Marcos Paulo Gelmini Gomes1Nuno Macedo98Carlos Alves Jean Coral13Kauan Conceicao15Kaka9Martim TavaresAbdoul Zangre 26Ruben Alves 88Ian Custodio 36Diogo Pereira 28Rudi Almeida 91Diogo Fernandes 51Goncalo Cunha 2Rodrigo Guedes 6Rodrigo Carvalho 16Francisco Cardoso 9Oluwatimilehin Adeniyi 12Kenneth Ikugar 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha
- BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
-
Academica Coimbra vs Amarante: Số liệu thống kê
-
Academica CoimbraAmarante
-
5Phạt góc8
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
5Tổng cú sút18
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
1Sút ra ngoài7
-
-
1Cản sút6
-
-
19Sút Phạt16
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
14Phạm lỗi17
-
-
2Việt vị2
-
-
23Ném biên26
-
-
60Pha tấn công79
-
-
35Tấn công nguy hiểm47
-
BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Penafiel | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 10 | 12 | 22 | T T B T T T |
| 2 | Sporting CP B | 9 | 7 | 0 | 2 | 15 | 7 | 8 | 21 | T T B T T T |
| 3 | Lusitania | 9 | 5 | 4 | 0 | 15 | 8 | 7 | 19 | T T T H H H |
| 4 | SL Benfica B | 9 | 5 | 2 | 2 | 11 | 6 | 5 | 17 | B B T T H T |
| 5 | Academica Coimbra | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 | 13 | 3 | 16 | B B T T B H |
| 6 | SC Farense | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 | 11 | 4 | 15 | B H T T B H |
| 7 | CD Tondela | 9 | 5 | 0 | 4 | 12 | 10 | 2 | 15 | B T T T B T |
| 8 | Vizela | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 11 | 1 | 15 | T H B B T H |
| 9 | Uniao Leiria | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 11 | 2 | 14 | T T H B H T |
| 10 | AVS Futebol SAD | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 12 | 1 | 13 | B H T T B H |
| 11 | Leixoes | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 17 | -4 | 11 | T H B B B H |
| 12 | Portimonense | 9 | 3 | 2 | 4 | 6 | 10 | -4 | 11 | B B B T B H |
| 13 | SCU Torreense | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 10 | -2 | 10 | B T H B T H |
| 14 | Amarante | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 13 | -4 | 9 | B H B B T H |
| 15 | FC Felgueiras | 10 | 1 | 5 | 4 | 12 | 15 | -3 | 8 | B B B H B H |
| 16 | Porto B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 17 | -9 | 8 | B B H T H B |
| 17 | GD Chaves | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 21 | -10 | 8 | T B H T B B |
| 18 | Feirense | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 | 11 | -9 | 2 | B B B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

