Kết quả GD Chaves vs Penafiel, 21h00 ngày 07/11
Kết quả GD Chaves vs Penafiel
Đối đầu GD Chaves vs Penafiel
Phong độ GD Chaves gần đây
Phong độ Penafiel gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.80-0
1.04O 2.25
0.82U 2.25
1.001
2.50X
3.102
2.70Hiệp 1+0
0.83-0
0.98O 1
1.01U 1
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu GD Chaves vs Penafiel
-
Sân vận động: Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Bồ Đào Nha 2026-2027 » vòng 10
-
GD Chaves vs Penafiel: Diễn biến chính
-
21'0-1
Max Svensson Rio(Assists:Joao Pinto) -
34'Mamadou Tounkara
Nestor Alejandro Araujo Razo0-1 -
36'Mohamed Fofana0-1
-
40'Wilson Tavares
1-1 -
56'1-1Jorge Mere
-
65'1-1Duarte Oliveira
Jorge Mere -
65'1-1Francisco Varela
Pedro Miguel Cunha Sa -
71'Roberto Porfirio Maximiano Rodrigo
Robyn Esajas1-1 -
71'Marcos Andre
Mohamed Fofana1-1 -
71'Dru Yearwood
Andre Rodrigues1-1 -
73'1-1Davo
Juanda Fuentes -
79'1-2
Davo(Assists:Claudio Moreira Silva) -
80'GB
Gilberto Garcia Roa1-2 -
82'1-3
Davo(Assists:Max Svensson Rio) -
85'GB(Assists:Dru Yearwood)
2-3 -
86'2-3Joao Miguel Xavier Ferreira Santos
Douglas do Espirito Santos Torres -
86'2-3Konrad Nfanseu
André Schutte
-
GD Chaves vs Penafiel: Đội hình chính và dự bị
-
GD Chaves4-2-3-1Penafiel3-4-31Joao Nuno Figueiredo Valido3Romero Catalan Aaron34Ricardo Miguel Martins Alves14Nestor Alejandro Araujo Razo23Leo Alaba42Ailson Tavares19Gilberto Garcia Roa10Andre Rodrigues80Mohamed Fofana7Robyn Esajas18Wilson Tavares11Juanda Fuentes9Max Svensson Rio33André Schutte7Douglas do Espirito Santos Torres17Joao Pinto21Pedro Miguel Cunha Sa2lano Imbene14Jorge Mere6Adrian Pica3Claudio Moreira Silva1Miguel Oliveira
- Đội hình dự bị
-
29Mamadou Tounkara9Marcos Andre16Dru Yearwood17Roberto Porfirio Maximiano Rodrigo99GB88Marko Gudzulic2Anthony Herbert33Tiago Simoes6Brice Eboudjé8Joao Rafael Brito Teixeira27Junior Armando Mendes30Joao Jose Pereira da Costa, CostinhaDuarte Oliveira 23Francisco Varela 50Davo 10Joao Miguel Xavier Ferreira Santos 4Konrad Nfanseu 18Alexei Rojas 12Eric Puerto 13Martim Alberto 22Goncalo Negrao 27Mairlon Oliveira 38Tomas Teixeira 79Claudio Mendes Vicente 99
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jose GomesHelder Marino Rodrigues Cristovao
- BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha
- BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
-
GD Chaves vs Penafiel: Số liệu thống kê
-
GD ChavesPenafiel
-
8Phạt góc2
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
9Tổng cú sút11
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
6Sút ra ngoài7
-
-
12Sút Phạt19
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
15Phạm lỗi12
-
-
2Việt vị0
-
-
19Ném biên19
-
-
72Pha tấn công77
-
-
45Tấn công nguy hiểm34
-
BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Penafiel | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 10 | 12 | 22 | T T B T T T |
| 2 | Sporting CP B | 9 | 7 | 0 | 2 | 15 | 7 | 8 | 21 | T T B T T T |
| 3 | Lusitania | 9 | 5 | 4 | 0 | 15 | 8 | 7 | 19 | T T T H H H |
| 4 | SL Benfica B | 9 | 5 | 2 | 2 | 11 | 6 | 5 | 17 | B B T T H T |
| 5 | Academica Coimbra | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 | 13 | 3 | 16 | B B T T B H |
| 6 | SC Farense | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 | 11 | 4 | 15 | B H T T B H |
| 7 | CD Tondela | 9 | 5 | 0 | 4 | 12 | 10 | 2 | 15 | B T T T B T |
| 8 | Vizela | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 11 | 1 | 15 | T H B B T H |
| 9 | Uniao Leiria | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 11 | 2 | 14 | T T H B H T |
| 10 | AVS Futebol SAD | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 12 | 1 | 13 | B H T T B H |
| 11 | Leixoes | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 17 | -4 | 11 | T H B B B H |
| 12 | Portimonense | 9 | 3 | 2 | 4 | 6 | 10 | -4 | 11 | B B B T B H |
| 13 | SCU Torreense | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 10 | -2 | 10 | B T H B T H |
| 14 | Amarante | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 13 | -4 | 9 | B H B B T H |
| 15 | FC Felgueiras | 10 | 1 | 5 | 4 | 12 | 15 | -3 | 8 | B B B H B H |
| 16 | Porto B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 17 | -9 | 8 | B B H T H B |
| 17 | GD Chaves | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 21 | -10 | 8 | T B H T B B |
| 18 | Feirense | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 | 11 | -9 | 2 | B B B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

