Kết quả Leixoes vs Sporting CP B, 22h30 ngày 31/10
-
Thứ bảy, Ngày 31/10/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Leixoes vs Sporting CP B
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Bồ Đào Nha 2026-2027 » vòng 9
-
Leixoes vs Sporting CP B: Diễn biến chính
-
Leixoes vs Sporting CP B: Đội hình chính và dự bị
-
Leixoes4-4-2Sporting CP B4-2-3-151Igor Stefanovic15Simao Pedro Soares Azevedo4Matheus Costa14Alysson Oliveira77Paulo Sergio Mota Paulinho10Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa80Joao Assuncao22Claudio Araujo7Salvador Jose Milhazes Agra35Bryan Rochez9Jose Manuel Bica Rels9Rafael Nel76Rodrigo Rodrigues78Mauro Meireles Couto87Paulo Cardoso40Mateo Tanlongo96Samuel Loureiro Carvalho Justo70Salvador Blopa59Kaua95Lucas Taibo50Rodrigo Dias99Francisco Silva
- Đội hình dự bị
-
17Arthur Baggio26Caio Gobbo Secco21Agustin De Armas63Hugo Faria2Fernando Fonseca75Jamerson71Kaique Rodrigues33Luccas Paraizo88Ruben Pina79Roka44Semeu Commey30Serif NhagaMiguel Almeida 91Zaid Bafdili 83Bidu 88Rafael Camacho 63Ivanildo da Silva Mendes 62William Lodmell 46Rafael Mota 85Luka Petric 42Gabriel Serodio da Silva 82
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Vítor MartinsLuís Martins
- BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha
- BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
-
Leixoes vs Sporting CP B: Số liệu thống kê
-
LeixoesSporting CP B
BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lusitania | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 4 | 7 | 16 | T T H T T T |
| 2 | Penafiel | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | 8 | 13 | B H T T T T |
| 3 | Sporting CP B | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 6 | 2 | 12 | T T B T T B |
| 4 | SC Farense | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 5 | 6 | 11 | T T H B H T |
| 5 | Vizela | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | 3 | 11 | T B H T T H |
| 6 | SL Benfica B | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 10 | T T H B B T |
| 7 | Uniao Leiria | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | 3 | 10 | B B T T T H |
| 8 | Leixoes | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | B T B T T H |
| 9 | Academica Coimbra | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 10 | -2 | 9 | T T T B B B |
| 10 | CD Tondela | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 6 | 1 | 9 | T B B B T T |
| 11 | Portimonense | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 7 | T T H B B B |
| 12 | AVS Futebol SAD | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 | 0 | 6 | B H H T B H |
| 13 | FC Felgueiras | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | -1 | 6 | H H H T B B |
| 14 | SCU Torreense | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 9 | -2 | 6 | B H H B T H |
| 15 | Amarante | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 5 | B B H T B H |
| 16 | GD Chaves | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 13 | -8 | 4 | B B H B T B |
| 17 | Porto B | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 13 | -9 | 4 | B B T B B H |
| 18 | Feirense | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 8 | -7 | 1 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

