Kết quả Vasteras SK FK vs Brommapojkarna, 22h30 ngày 01/11
Kết quả Vasteras SK FK vs Brommapojkarna
Phong độ Vasteras SK FK gần đây
Phong độ Brommapojkarna gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vasteras SK FK vs Brommapojkarna
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 3℃~4℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 27
-
Vasteras SK FK vs Brommapojkarna: Diễn biến chính
-
Vasteras SK FK vs Brommapojkarna: Đội hình chính và dự bị
-
Vasteras SK FK3-4-3Brommapojkarna4-4-21Anton Fagerstrom2Herman Magnusson18Frederic Nsabiyumva4Philip Bonde15Jonathan Karlsson14Ismet Lushaku8Mamadou Ousmane Diagne11Simon Gefvert7Abdelrahman Saidi17Axel Taonsa19Jens Magnusson9Mads Kristian Hansen10Oliver Berg11Rasmus Orqvist27Kaare Barslund20Wilmer Odefalk17Anton Kurochkin4Oskar Cotton23Jordan Simpson3Andreas Troelsen6Oliver Zanden25Davor Blazevic
- Đội hình dự bị
-
23Peter Amoran3Marcus Baggesen25Andre Bernardini5Karl Gunnarsson30Mattias Hellisdal16Bonaventure Lendambi10Jonathan Ring24Jack Tagesson21Victor WernerssonBidemi Amole 12Carl Aurell 35Rasmus Bergvall 22Lukas Bjorklund 30Leo Cavallius 1Mohamed Wael Derbali 24David Isso 34Obilor Denzel Okeke 7Pavle Vagic 2
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Thomas AskebrandOlof Mellberg
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Vasteras SK FK vs Brommapojkarna: Số liệu thống kê
-
Vasteras SK FKBrommapojkarna
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby | 28 | 18 | 4 | 6 | 60 | 23 | 37 | 58 | B T T T T T |
| 2 | IK Sirius FK | 27 | 18 | 4 | 5 | 58 | 34 | 24 | 58 | T T H B B T |
| 3 | Djurgardens | 27 | 16 | 4 | 7 | 55 | 25 | 30 | 52 | B T T H H T |
| 4 | Hacken | 27 | 13 | 10 | 4 | 48 | 30 | 18 | 49 | T T T T H T |
| 5 | Elfsborg | 28 | 12 | 10 | 6 | 42 | 31 | 11 | 46 | T H H H T B |
| 6 | Vasteras SK FK | 28 | 13 | 6 | 9 | 40 | 38 | 2 | 45 | B T B T T H |
| 7 | GAIS | 28 | 11 | 7 | 10 | 36 | 28 | 8 | 40 | B B H T T T |
| 8 | Malmo FF | 27 | 12 | 4 | 11 | 42 | 36 | 6 | 40 | B T B H T B |
| 9 | AIK Solna | 27 | 10 | 8 | 9 | 43 | 47 | -4 | 38 | B B H T H B |
| 10 | IFK Goteborg | 27 | 10 | 8 | 9 | 36 | 46 | -10 | 38 | T T H H H B |
| 11 | Brommapojkarna | 27 | 9 | 7 | 11 | 39 | 44 | -5 | 34 | B T B T H B |
| 12 | Mjallby AIF | 27 | 6 | 9 | 12 | 30 | 43 | -13 | 27 | B H B B T H |
| 13 | Kalmar | 27 | 6 | 5 | 16 | 23 | 42 | -19 | 23 | B B T B B H |
| 14 | Degerfors IF | 28 | 5 | 5 | 18 | 23 | 48 | -25 | 20 | H B B B B B |
| 15 | Orgryte | 28 | 4 | 8 | 16 | 33 | 60 | -27 | 20 | B T H B B H |
| 16 | Halmstads | 27 | 4 | 5 | 18 | 18 | 51 | -33 | 17 | T B B T B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

