Kết quả Gyori ETO vs Puskas Akademia, 00h00 ngày 12/10
Kết quả Gyori ETO vs Puskas Akademia
Đối đầu Gyori ETO vs Puskas Akademia
Phong độ Gyori ETO gần đây
Phong độ Puskas Akademia gần đây
-
Thứ hai, Ngày 12/10/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.85+0.25
0.95O 2.75
0.78U 2.75
1.031
2.32X
3.452
2.50Hiệp 1-0.25
1.15+0.25
0.68O 1.25
1.03U 1.25
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Gyori ETO vs Puskas Akademia
-
Sân vận động: ETO Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Hungary 2026-2027 » vòng 9
-
Gyori ETO vs Puskas Akademia: Diễn biến chính
-
Gyori ETO vs Videoton Puskas Akademia: Đội hình chính và dự bị
-
Gyori ETO5-4-1Videoton Puskas Akademia4-2-3-199Samuel Petras23Daniel Stefulj24Miljan Krpic27Leon Aderemi Balogun37Norbert Urblik19Jewison Bennette96Marcell Huszar7Peter Agba77Elan Ricardo14Marton Szep9Luka Kulenovic90Andras Nemeth10Palko Dardai16Urho Nissila8Daniel Lukacs6Laros Duarte74Martin Kern96Roland Orjan14Wojciech Golla21Georgiy Harutyunyan88Bendeguz Farkas72Bendeguz Lehoczki
- Đội hình dự bị
-
30Ballack90Kevin Banati20Barnabás Bíró21Efraim-Zoltan Bodo10Claudiu Vasile Bumba34Viktor Djukanovic80Zeljko Gavric88Marc Giger1Botond Hajczinger53Balint Selyem26Adam UmathumLamin Colley 9Zsolt Krupa 80Tamas Markek 1Kevin Mondovics 77Michael Okeke 4Barna Pal 24Mikael Soisalo 20Roland Szolnoki 22Zsombor Varga 66Bence Vekony 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Zsolt Hornyak
- BXH VĐQG Hungary
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
Gyori ETO vs Puskas Akademia: Số liệu thống kê
-
Gyori ETOPuskas Akademia
BXH VĐQG Hungary 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Videoton Puskas Akademia | 13 | 8 | 0 | 5 | 18 | 15 | 3 | 24 | T T T B B T |
| 2 | Gyori ETO | 12 | 6 | 4 | 2 | 21 | 14 | 7 | 22 | T T B T T H |
| 3 | Ferencvarosi TC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 | 10 | 10 | 20 | H H H H T T |
| 4 | Paksi SE Honlapja | 13 | 6 | 2 | 5 | 24 | 22 | 2 | 20 | T T B T B T |
| 5 | Debrecin VSC | 12 | 5 | 4 | 3 | 21 | 17 | 4 | 19 | T B H T T T |
| 6 | Ujpesti | 12 | 5 | 3 | 4 | 20 | 17 | 3 | 18 | H T H B B T |
| 7 | Vasas | 12 | 4 | 4 | 4 | 20 | 17 | 3 | 16 | T T H B B H |
| 8 | Budapest Honved | 12 | 3 | 5 | 4 | 16 | 19 | -3 | 14 | B H T B T H |
| 9 | ZalaegerzsegTE | 13 | 4 | 1 | 8 | 17 | 24 | -7 | 13 | B T B H T B |
| 10 | MTK Hungaria | 13 | 3 | 4 | 6 | 18 | 27 | -9 | 13 | B B T B B H |
| 11 | Varda SE | 13 | 2 | 6 | 5 | 12 | 15 | -3 | 12 | B H H H B B |
| 12 | Nyiregyhaza | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 23 | -10 | 11 | B H B B T B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation

