Kết quả CS Universitatea Craiova vs FC Botosani, 22h30 ngày 01/11
Kết quả CS Universitatea Craiova vs FC Botosani
Phong độ CS Universitatea Craiova gần đây
Phong độ FC Botosani gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnO 2.5
0.79U 2.5
0.881
1.43X
4.202
6.80Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CS Universitatea Craiova vs FC Botosani
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Romania 2026-2027 » vòng 14
-
CS Universitatea Craiova vs FC Botosani: Diễn biến chính
-
CS Universitatea Craiova vs FC Botosani: Đội hình chính và dự bị
-
CS Universitatea Craiova3-4-3FC Botosani4-3-321Laurentiu Popescu6Vladimir Screciu24Nikola Stevanovic3Oleksandr Romanchuk11Nicusor Bancu8Cristian Baluta20Alexandru Cicaldau17Juan Carlos Morales10Stefan Baiaram9Assad Al Hamlawi30Matei David11Zoran Mitrov41Ioan Dumiter8Roland Idowu67Enriko Papa3John Charles Petro21Lucas De Vega2Brian Bayeye44Rijad Sadiku23Eldhaji Pape Djibril Diaw5Razvan Cret99Giannis Anestis
- Đội hình dự bị
-
29Luca Basceanu4Alexandru Cretu22Simon Elisor19Heriberto Tavares16Joao Pedro Santos Lameira1Alexandru Maxim7Steven Nsimba18Mihnea Radulescu28Adrian Rusu90Razvan Sava23Samuel Teles Pereira Nunes Silva31Ronaldo WebsterTeodor Afilipoaie 17Stefan Bodisteanu 10Mihai Catalin Bordeianu 37Ion Cristian Gurau 27Mykola Kovtalyuk 22Sebastian Mailat 7Jovan Markovici 9George Sorodoc 14Alexandru Tiganasu 30
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mihai Ciobanu
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
CS Universitatea Craiova vs FC Botosani: Số liệu thống kê
-
CS Universitatea CraiovaFC Botosani
BXH VĐQG Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 15 | 10 | 3 | 2 | 32 | 11 | 21 | 33 | T T T H T B |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 14 | 10 | 2 | 2 | 34 | 10 | 24 | 32 | T T T T T T |
| 3 | Rapid Bucuresti | 15 | 9 | 4 | 2 | 24 | 14 | 10 | 31 | T T T B T H |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 15 | 8 | 3 | 4 | 20 | 18 | 2 | 27 | T B H T H T |
| 5 | Universitaea Cluj | 15 | 8 | 2 | 5 | 26 | 20 | 6 | 26 | T B H T T H |
| 6 | Farul Constanta | 15 | 6 | 6 | 3 | 24 | 22 | 2 | 24 | B T B T T H |
| 7 | Corvinul Hunedoara | 15 | 6 | 4 | 5 | 17 | 16 | 1 | 22 | T T B B T T |
| 8 | FC Steaua Bucuresti | 15 | 6 | 3 | 6 | 20 | 21 | -1 | 21 | B T T T B B |
| 9 | UTA Arad | 15 | 5 | 3 | 7 | 16 | 20 | -4 | 18 | T B T T B B |
| 10 | CFR Cluj | 14 | 5 | 3 | 6 | 20 | 21 | -1 | 18 | T B T B H H |
| 11 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 14 | 3 | 6 | 5 | 9 | 19 | -10 | 15 | T B B H B H |
| 12 | Arges | 15 | 4 | 3 | 8 | 10 | 17 | -7 | 15 | B B H B B T |
| 13 | FC Botosani | 14 | 3 | 5 | 6 | 18 | 19 | -1 | 14 | H B T B B B |
| 14 | FC Otelul Galati | 14 | 2 | 6 | 6 | 16 | 22 | -6 | 12 | B B B H B H |
| 15 | FC Voluntari | 14 | 2 | 2 | 10 | 14 | 31 | -17 | 8 | B B B B B B |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 15 | 1 | 3 | 11 | 9 | 28 | -19 | 6 | B B H T B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

