Phong độ CS Universitatea Craiova gần đây, KQ CS Universitatea Craiova mới nhất
Phong độ CS Universitatea Craiova gần đây
-
06/11/2026CS Universitatea CraiovaEgnatia 12 - 0W
-
22/10/2026Inter Club EscaldesCS Universitatea Craiova0 - 2W
-
15/10/2026CS Universitatea CraiovaGetafe0 - 0D
-
01/11/2026CS Universitatea CraiovaFC Botosani2 - 0W
-
27/10/20261 Sepsi OSK Sfantul GheorgheCS Universitatea Craiova0 - 2W
-
19/10/2026CS Universitatea CraiovaFarul Constanta1 - 0W
-
11/10/2026FK Csikszereda Miercurea CiucCS Universitatea Craiova0 - 0W
-
20/09/2026CS Universitatea CraiovaFCSB2 - 0W
-
30/10/2026FC VoluntariCS Universitatea Craiova1 - 0D
-
04/10/2026CSM SlatinaCS Universitatea Craiova0 - 2W
Thống kê phong độ CS Universitatea Craiova gần đây, KQ CS Universitatea Craiova mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 8 | 2 | 0 |
Thống kê phong độ CS Universitatea Craiova gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C3 Châu Âu | 3 | 2 | 1 | 0 |
| - VĐQG Romania | 5 | 5 | 0 | 0 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Cúp Quốc Gia Romania | 1 | 0 | 1 | 0 |
Phong độ CS Universitatea Craiova gần đây: theo giải đấu
-
06/11/2026CS Universitatea CraiovaEgnatia 12 - 0W
-
22/10/2026Inter Club EscaldesCS Universitatea Craiova0 - 2W
-
15/10/2026CS Universitatea CraiovaGetafe0 - 0D
-
01/11/2026CS Universitatea CraiovaFC Botosani2 - 0W
-
27/10/20261 Sepsi OSK Sfantul GheorgheCS Universitatea Craiova0 - 2W
-
19/10/2026CS Universitatea CraiovaFarul Constanta1 - 0W
-
11/10/2026FK Csikszereda Miercurea CiucCS Universitatea Craiova0 - 0W
-
20/09/2026CS Universitatea CraiovaFCSB2 - 0W
-
04/10/2026CSM SlatinaCS Universitatea Craiova0 - 2W
-
30/10/2026FC VoluntariCS Universitatea Craiova1 - 0D
- Kết quả CS Universitatea Craiova mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả CS Universitatea Craiova mới nhất ở giải VĐQG Romania
- Kết quả CS Universitatea Craiova mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả CS Universitatea Craiova mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Romania
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập CS Universitatea Craiova gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CS Universitatea Craiova (sân nhà) | 10 | 8 | 0 | 0 |
| CS Universitatea Craiova (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH VĐQG Romania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 15 | 10 | 3 | 2 | 32 | 11 | 21 | 33 | T T T H T B |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 14 | 10 | 2 | 2 | 34 | 10 | 24 | 32 | T T T T T T |
| 3 | Rapid Bucuresti | 15 | 9 | 4 | 2 | 24 | 14 | 10 | 31 | T T T B T H |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 15 | 8 | 3 | 4 | 20 | 18 | 2 | 27 | T B H T H T |
| 5 | Universitaea Cluj | 15 | 8 | 2 | 5 | 26 | 20 | 6 | 26 | T B H T T H |
| 6 | Farul Constanta | 15 | 6 | 6 | 3 | 24 | 22 | 2 | 24 | B T B T T H |
| 7 | Corvinul Hunedoara | 15 | 6 | 4 | 5 | 17 | 16 | 1 | 22 | T T B B T T |
| 8 | FC Steaua Bucuresti | 15 | 6 | 3 | 6 | 20 | 21 | -1 | 21 | B T T T B B |
| 9 | UTA Arad | 15 | 5 | 3 | 7 | 16 | 20 | -4 | 18 | T B T T B B |
| 10 | CFR Cluj | 14 | 5 | 3 | 6 | 20 | 21 | -1 | 18 | T B T B H H |
| 11 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 14 | 3 | 6 | 5 | 9 | 19 | -10 | 15 | T B B H B H |
| 12 | Arges | 15 | 4 | 3 | 8 | 10 | 17 | -7 | 15 | B B H B B T |
| 13 | FC Botosani | 14 | 3 | 5 | 6 | 18 | 19 | -1 | 14 | H B T B B B |
| 14 | FC Otelul Galati | 14 | 2 | 6 | 6 | 16 | 22 | -6 | 12 | B B B H B H |
| 15 | FC Voluntari | 14 | 2 | 2 | 10 | 14 | 31 | -17 | 8 | B B B B B B |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 15 | 1 | 3 | 11 | 9 | 28 | -19 | 6 | B B H T B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Romania