Kết quả Alianza Lima vs Cienciano, 08h00 ngày 04/11
Kết quả Alianza Lima vs Cienciano
Đối đầu Alianza Lima vs Cienciano
Phong độ Alianza Lima gần đây
Phong độ Cienciano gần đây
-
Thứ tư, Ngày 04/11/202608:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Alianza Lima vs Cienciano
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 25℃~26℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Peru 2026 » vòng 15
-
Alianza Lima vs Cienciano: Diễn biến chính
-
19'0-0Carlos Cabello
Cristian Souza -
42'0-0Gerson Barreto
-
45'0-0Ademar Guillermo Robles Zevallos
-
46'Fernando Vicente Gaibor
Renzo Renato Garces Mori0-0 -
49'Nicolas Diaz0-0
-
54'Luis Ramos
Alan Martin Cantero0-0 -
60'0-0Gonzalo Aguirre
Ademar Guillermo Robles Zevallos -
70'Kevin Quevedo
Marco Huaman0-0 -
72'Erick Leonel Castillo Arroyo
1-0 -
75'Alessandro Burlamaqui
Jairo David Velez Cedeno1-0 -
77'1-0Didier La Torre
Gonzalo Aguirre -
77'1-0Ray Anderson Sandoval Baylon
Gerson Barreto -
85'1-0Ray Anderson Sandoval Baylon
-
89'Luis Ramos1-0
-
Alianza Lima vs Cienciano: Đội hình chính và dự bị
-
Alianza Lima4-4-2Cienciano4-2-3-11Alejandro Duarte13Marco Huaman3Mateo Antoni6Renzo Renato Garces Mori17Luis Advincula Castrillon11Alan Martin Cantero2Nicolas Diaz5Esteban Pavez20Jairo David Velez Cedeno99Federico Girotti8Erick Leonel Castillo Arroyo21Carlos Jhon Garces Acosta7Cristian Souza88Gerson Barreto11Neri Ricardo Bandiera5Santiago Arias29Ademar Guillermo Robles Zevallos13Claudio Ronaldo Nunez Aquino4Maximiliano Javier Amondarain Colzada3Kevin Steeven Becerra Wila16Marcos Daniel Martinich1Gonzalo Adrian Falcon Vitancour
- Đội hình dự bị
-
29Jean Pierre Archimbaud Arriaran18Alessandro Burlamaqui12Angel de la Cruz7Fernando Vicente Gaibor32Jonathan Garcia25Gaspar Gentile14DAlessandro Montenegro27Kevin Quevedo9Luis RamosRotceh Americo Aguilar Rupany 26Gonzalo Aguirre 8Carlos Cabello 22Henry Caparo 39Sebastian Cavero 14Italo Espinoza Gomez 31Didier La Torre 18Ray Anderson Sandoval Baylon 17Alonso Yovera 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Leonel Alvarez
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
Alianza Lima vs Cienciano: Số liệu thống kê
-
Alianza LimaCienciano
-
7Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
16Tổng cú sút6
-
-
6Sút trúng cầu môn0
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
4Cản sút1
-
-
13Sút Phạt19
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
-
377Số đường chuyền275
-
-
78%Chuyền chính xác62%
-
-
19Phạm lỗi13
-
-
3Việt vị1
-
-
1Đánh đầu0
-
-
0Cứu thua5
-
-
3Rê bóng thành công7
-
-
10Đánh chặn1
-
-
18Ném biên24
-
-
4Cản phá thành công7
-
-
6Thử thách4
-
-
6Successful center1
-
-
39Long pass22
-
-
91Pha tấn công108
-
-
43Tấn công nguy hiểm31
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm1
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
56Số pha tranh chấp thành công47
-
-
2.27Bàn thắng kỳ vọng0.72
-
-
2.51Cú sút trúng đích0
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
15Số quả tạt chính xác16
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
23Tranh chấp bóng bổng thắng18
-
-
31Phá bóng28
-
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting Cristal | 15 | 10 | 1 | 4 | 34 | 17 | 17 | 31 | T T T B T T |
| 2 | Universitario De Deportes | 15 | 9 | 4 | 2 | 33 | 22 | 11 | 31 | B H T T T H |
| 3 | Sport Huancayo | 15 | 10 | 1 | 4 | 25 | 17 | 8 | 31 | T T T T B T |
| 4 | Deportivo Garcilaso | 15 | 9 | 1 | 5 | 29 | 17 | 12 | 28 | T B B T B T |
| 5 | Alianza Lima | 15 | 8 | 4 | 3 | 23 | 15 | 8 | 28 | T T T T B T |
| 6 | Alianza Atletico Sullana | 15 | 9 | 1 | 5 | 29 | 28 | 1 | 28 | T T B B T T |
| 7 | FBC Melgar | 15 | 7 | 5 | 3 | 25 | 17 | 8 | 26 | H H T T H B |
| 8 | Juan Pablo II College | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 | 17 | 8 | 25 | T H T B T B |
| 9 | Sport Boys | 15 | 7 | 4 | 4 | 22 | 16 | 6 | 25 | H B B T T H |
| 10 | Cusco FC | 15 | 8 | 0 | 7 | 25 | 20 | 5 | 24 | T B B T T B |
| 11 | Atletico Grau | 15 | 5 | 3 | 7 | 17 | 23 | -6 | 18 | B H B H B B |
| 12 | Cienciano | 15 | 5 | 2 | 8 | 19 | 22 | -3 | 17 | H T T B T B |
| 13 | Comerciantes Unidos | 15 | 3 | 6 | 6 | 26 | 27 | -1 | 15 | B H B T H H |
| 14 | Los Chankas | 15 | 3 | 4 | 8 | 14 | 30 | -16 | 13 | H H T B B H |
| 15 | AD Tarma | 15 | 2 | 5 | 8 | 13 | 26 | -13 | 11 | T H B H T H |
| 16 | UCV Moquegua | 15 | 2 | 5 | 8 | 8 | 22 | -14 | 11 | B B T B B H |
| 17 | FC Cajamarca | 15 | 3 | 2 | 10 | 21 | 37 | -16 | 11 | B H B B B B |
| 18 | UTC Cajamarca | 15 | 1 | 2 | 12 | 17 | 32 | -15 | 5 | B B B B T B |
Title Play-offs

