Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Odense BK vs Viborg, 00h00 ngày 08/11
Kết quả Odense BK vs Viborg
Đối đầu Odense BK vs Viborg
Phong độ Odense BK gần đây
Phong độ Viborg gần đây
VĐQG Đan Mạch 2026-2027: Odense BK vs Viborg
-
Giải đấu: VĐQG Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 08/11/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Odense BK vs Viborg trước đây
-
25/07/2026Viborg1 - 0Odense BK0 - 0L
-
19/10/2025Viborg1 - 2Odense BK1 - 0W
-
27/07/2025Odense BK3 - 1Viborg1 - 0W
-
25/05/2024Viborg2 - 1Odense BK0 - 1L
-
13/04/2024Odense BK1 - 3Viborg1 - 1L
-
17/02/2024Viborg1 - 2Odense BK1 - 2W
-
08/08/2023Odense BK1 - 2Viborg0 - 1L
-
16/10/2022Viborg0 - 0Odense BK0 - 0D
-
04/09/2022Odense BK1 - 2Viborg1 - 0L
-
09/07/2023Odense BK4 - 0Viborg2 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Odense BK vs Viborg
- Thống kê lịch sử đối đầu Odense BK vs Viborg: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Odense BK vs Viborg: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đan Mạch | 9 | 3 | 1 | 5 |
| Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Odense BK vs Viborg: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Odense BK (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 3 |
| Odense BK (sân khách) | 5 | 2 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Odense BK thắng
Bại: là số trận Odense BK thua
Thắng: là số trận Odense BK thắng
Bại: là số trận Odense BK thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đan Mạch mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Odense BK và Viborg trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đan Mạch mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đan Mạch 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 13 | 9 | 4 | 0 | 27 | 15 | 12 | 31 | T H T T T T |
| 2 | FC Copenhagen | 13 | 9 | 2 | 2 | 28 | 12 | 16 | 29 | T T B H H T |
| 3 | Viborg | 13 | 7 | 2 | 4 | 20 | 12 | 8 | 23 | H T T B B T |
| 4 | Brondby IF | 13 | 7 | 1 | 5 | 23 | 20 | 3 | 22 | B B T B T T |
| 5 | Nordsjaelland | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 | 17 | 3 | 20 | T B H H H B |
| 6 | Odense BK | 13 | 4 | 5 | 4 | 15 | 17 | -2 | 17 | T H H T H T |
| 7 | AC Horsens | 13 | 4 | 4 | 5 | 23 | 21 | 2 | 16 | B H H H T B |
| 8 | Silkeborg | 14 | 3 | 6 | 5 | 18 | 24 | -6 | 15 | T H B H B T |
| 9 | Aarhus AGF | 13 | 2 | 6 | 5 | 17 | 21 | -4 | 12 | B H T H T B |
| 10 | Randers FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 13 | 21 | -8 | 11 | B B B H B B |
| 11 | Lyngby | 14 | 2 | 5 | 7 | 19 | 29 | -10 | 11 | B B H B T B |
| 12 | Sonderjyske | 13 | 2 | 2 | 9 | 17 | 31 | -14 | 8 | H T B T B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
