Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Sonderjyske vs FC Copenhagen, 01h00 ngày 03/11
Kết quả Sonderjyske vs FC Copenhagen
Đối đầu Sonderjyske vs FC Copenhagen
Phong độ Sonderjyske gần đây
Phong độ FC Copenhagen gần đây
VĐQG Đan Mạch 2026-2027: Sonderjyske vs FC Copenhagen
-
Giải đấu: VĐQG Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 03/11/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Sonderjyske vs FC Copenhagen trước đây
-
01/09/2026FC Copenhagen3 - 1Sonderjyske2 - 1L
-
08/12/2025FC Copenhagen0 - 2Sonderjyske0 - 2W
-
27/09/2025Sonderjyske1 - 2FC Copenhagen0 - 1L
-
10/03/2025FC Copenhagen1 - 1Sonderjyske1 - 1D
-
11/08/2024Sonderjyske0 - 2FC Copenhagen0 - 1L
-
17/10/2021Sonderjyske1 - 1FC Copenhagen1 - 0D
-
22/08/2021FC Copenhagen2 - 0Sonderjyske0 - 0L
-
16/02/2021FC Copenhagen3 - 2Sonderjyske1 - 1L
-
31/10/2024Sonderjyske1 - 2FC Copenhagen1 - 0L
-
16/07/2024FC Copenhagen3 - 2Sonderjyske1 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Sonderjyske vs FC Copenhagen
- Thống kê lịch sử đối đầu Sonderjyske vs FC Copenhagen: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 2 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sonderjyske vs FC Copenhagen: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đan Mạch | 8 | 1 | 2 | 5 |
| Cúp Quốc Gia Đan Mạch | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sonderjyske vs FC Copenhagen: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Sonderjyske (sân nhà) | 4 | 0 | 1 | 3 |
| Sonderjyske (sân khách) | 6 | 1 | 1 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Sonderjyske thắng
Bại: là số trận Sonderjyske thua
Thắng: là số trận Sonderjyske thắng
Bại: là số trận Sonderjyske thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đan Mạch mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Sonderjyske và FC Copenhagen trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đan Mạch mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đan Mạch 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 8 | 0 | 1 | 23 | 8 | 15 | 24 | B T T T T T |
| 2 | Midtjylland | 9 | 5 | 4 | 0 | 17 | 9 | 8 | 19 | T H T H T H |
| 3 | Viborg | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 8 | 7 | 17 | T T T B H T |
| 4 | Nordsjaelland | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 10 | 4 | 17 | T T B H T B |
| 5 | Brondby IF | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 15 | -3 | 13 | T T B B B B |
| 6 | AC Horsens | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 16 | -1 | 11 | T T B T B H |
| 7 | Silkeborg | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B B H H H T |
| 8 | Randers FC | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 14 | -3 | 10 | B B T T B B |
| 9 | Odense BK | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 14 | -6 | 9 | B H H B T H |
| 10 | Lyngby | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 16 | -6 | 7 | H B H T H B |
| 11 | Aarhus AGF | 9 | 0 | 5 | 4 | 11 | 17 | -6 | 5 | H B B H B H |
| 12 | Sonderjyske | 9 | 1 | 2 | 6 | 12 | 21 | -9 | 5 | B B B B H T |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
