Kết quả Orgryte vs GAIS, 21h30 ngày 18/10
-
Chủ nhật, Ngày 18/10/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Orgryte vs GAIS
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 24
-
Orgryte vs GAIS: Diễn biến chính
-
Orgryte vs GAIS: Đội hình chính và dự bị
-
Orgryte4-2-3-1GAIS4-3-344Hampus Gustafsson2Michael Parker5Christoffer Styffe6Mikael Dyrestam33Sebastian Lagerlund8Benjamin Laturnus7Charlie Vindehall22Tobias Sana23Owen Parker-Price14Daniel Paulson9Liam Andersson32Oscar Pettersson20Samuel Salter11Rasmus Johansson31Christos Gravius7Joackim Aberg14Simon Jorgensen12Robin Sixten Frej22Anes Cardaklija4Oskar Agren5Robin Wendin Thomasson1Mergim Krasniqi
- Đội hình dự bị
-
18Adam Andersson19Anton Andreasson3Jonathan Azulay29Marlon Ebietomere32Viktor Ekblom25Johan Hammar17William Hofvander21William Kenndal34Alex RahmMax Andersson 16Mohamed Bawa 27Filip Beckman 24Matteo de Brienne 2Andreas Hermansen 33Jonas Lindberg 25Henry Sletsjoe 10Nikola Vasic 21August Wangberg 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Soren BorjessonFredrik Holmberg
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Orgryte vs GAIS: Số liệu thống kê
-
OrgryteGAIS
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 27 | 18 | 4 | 5 | 58 | 34 | 24 | 58 | T T H B B T |
| 2 | Hammarby | 27 | 17 | 4 | 6 | 56 | 22 | 34 | 55 | T B T T T T |
| 3 | Djurgardens | 27 | 16 | 4 | 7 | 55 | 25 | 30 | 52 | B T T H H T |
| 4 | Hacken | 27 | 13 | 10 | 4 | 48 | 30 | 18 | 49 | T T T T H T |
| 5 | Elfsborg | 27 | 12 | 10 | 5 | 41 | 27 | 14 | 46 | T T H H H T |
| 6 | Vasteras SK FK | 27 | 13 | 5 | 9 | 40 | 38 | 2 | 44 | T B T B T T |
| 7 | Malmo FF | 27 | 12 | 4 | 11 | 42 | 36 | 6 | 40 | B T B H T B |
| 8 | AIK Solna | 27 | 10 | 8 | 9 | 43 | 47 | -4 | 38 | B B H T H B |
| 9 | IFK Goteborg | 27 | 10 | 8 | 9 | 36 | 46 | -10 | 38 | T T H H H B |
| 10 | GAIS | 27 | 10 | 7 | 10 | 34 | 27 | 7 | 37 | T B B H T T |
| 11 | Brommapojkarna | 27 | 9 | 7 | 11 | 39 | 44 | -5 | 34 | B T B T H B |
| 12 | Mjallby AIF | 27 | 6 | 9 | 12 | 30 | 43 | -13 | 27 | B H B B T H |
| 13 | Kalmar | 27 | 6 | 5 | 16 | 23 | 42 | -19 | 23 | B B T B B H |
| 14 | Degerfors IF | 27 | 5 | 5 | 17 | 22 | 46 | -24 | 20 | B H B B B B |
| 15 | Orgryte | 27 | 4 | 7 | 16 | 33 | 60 | -27 | 19 | B B T H B B |
| 16 | Halmstads | 27 | 4 | 5 | 18 | 18 | 51 | -33 | 17 | T B B T B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

