Kết quả GAIS vs Brommapojkarna, 00h00 ngày 01/09

VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 19

  • GAIS vs Brommapojkarna: Diễn biến chính

  • 22'
    Rasmus Johansson(Assists:Dennis Collander) goal 
    1-0
  • 29'
    1-0
    Jordan Simpson
  • 34'
    Robert Frosti Thorkelsson(Assists:August Wangberg) goal 
    2-0
  • 35'
    2-0
    Wilmer Odefalk
  • 46'
    2-0
     David Isso
     Mohamed Wael Derbali
  • 46'
    2-0
     Anton Kurochkin
     Kamilcan Sever
  • 63'
    Christos Gravius  
    Dennis Collander  
    2-0
  • 65'
    Christos Gravius
    2-0
  • 67'
    Samuel Salter(Assists:Rasmus Johansson) goal 
    3-0
  • 72'
    Max Andersson  
    Oscar Pettersson  
    3-0
  • 72'
    Nikola Vasic  
    Samuel Salter  
    3-0
  • 72'
    Robin Sixten Frej  
    Oskar Agren  
    3-0
  • 73'
    3-0
     Emir El-Kathemi
     Oliver Zanden
  • 73'
    3-0
     Bidemi Amole
     Obilor Denzel Okeke
  • 77'
    Max Andersson(Assists:Robin Sixten Frej) goal 
    4-0
  • 83'
    Simon Jorgensen  
    Rasmus Johansson  
    4-0
  • 83'
    Mohamed Bawa  
    Joackim Aberg  
    4-0
  • 84'
    4-0
     Serge Junior Ngouali
     Kaare Barslund
  • 84'
    4-0
     Atle Wahlund
     Wilmer Odefalk
  • 90'
    4-0
    Atle Wahlund
  • GAIS vs Brommapojkarna: Đội hình chính và dự bị

  • GAIS4-3-3
    1
    Mergim Krasniqi
    2
    Matteo de Brienne
    24
    Filip Beckman
    4
    Oskar Agren
    6
    August Wangberg
    17
    Robert Frosti Thorkelsson
    7
    Joackim Aberg
    34
    Dennis Collander
    11
    Rasmus Johansson
    20
    Samuel Salter
    32
    Oscar Pettersson
    14
    Kamilcan Sever
    9
    Mads Kristian Hansen
    20
    Wilmer Odefalk
    7
    Obilor Denzel Okeke
    27
    Kaare Barslund
    24
    Mohamed Wael Derbali
    21
    Simon Strand
    23
    Jordan Simpson
    3
    Andreas Troelsen
    6
    Oliver Zanden
    1
    Leo Cavallius
    Brommapojkarna4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 16Max Andersson
    27Mohamed Bawa
    22Anes Cardaklija
    12Robin Sixten Frej
    31Christos Gravius
    33Andreas Hermansen
    14Simon Jorgensen
    25Jonas Lindberg
    21Nikola Vasic
    Bidemi Amole 12
    Davor Blazevic 25
    Oskar Cotton 4
    Emir El-Kathemi 13
    David Isso 34
    Anton Kurochkin 17
    Serge Junior Ngouali 5
    Rasmus Orqvist 11
    Atle Wahlund 32
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Fredrik Holmberg
    Olof Mellberg
  • BXH VĐQG Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • GAIS vs Brommapojkarna: Số liệu thống kê

  • GAIS
    Brommapojkarna
  • 7
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 18
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 9
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    41%
  •  
     
  • 504
    Số đường chuyền
    431
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 5
    Successful center
    6
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 26
    Long pass
    18
  •  
     
  • 102
    Pha tấn công
    66
  •  
     
  • 63
    Tấn công nguy hiểm
    22
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 9
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 9
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 39
    Số pha tranh chấp thành công
    38
  •  
     
  • 1.75
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.7
  •  
     
  • 1.53
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.68
  •  
     
  • 0.22
    xG Set Play
    0.02
  •  
     
  • 1.75
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.7
  •  
     
  • 3.57
    Cú sút trúng đích
    0.72
  •  
     
  • 29
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    13
  •  
     
  • 27
    Số quả tạt chính xác
    13
  •  
     
  • 29
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    27
  •  
     
  • 10
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    11
  •  
     
  • 15
    Phá bóng
    29
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Hammarby 28 18 4 6 60 23 37 58 B T T T T T
2 IK Sirius FK 27 18 4 5 58 34 24 58 T T H B B T
3 Djurgardens 27 16 4 7 55 25 30 52 B T T H H T
4 Hacken 27 13 10 4 48 30 18 49 T T T T H T
5 Elfsborg 28 12 10 6 42 31 11 46 T H H H T B
6 Vasteras SK FK 27 13 5 9 40 38 2 44 T B T B T T
7 Malmo FF 27 12 4 11 42 36 6 40 B T B H T B
8 AIK Solna 27 10 8 9 43 47 -4 38 B B H T H B
9 IFK Goteborg 27 10 8 9 36 46 -10 38 T T H H H B
10 GAIS 27 10 7 10 34 27 7 37 T B B H T T
11 Brommapojkarna 27 9 7 11 39 44 -5 34 B T B T H B
12 Mjallby AIF 27 6 9 12 30 43 -13 27 B H B B T H
13 Kalmar 27 6 5 16 23 42 -19 23 B B T B B H
14 Degerfors IF 27 5 5 17 22 46 -24 20 B H B B B B
15 Orgryte 27 4 7 16 33 60 -27 19 B B T H B B
16 Halmstads 27 4 5 18 18 51 -33 17 T B B T B B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "