Kết quả Maccabi Yavne vs Hapoel Azor, 22h45 ngày 03/09

Israel B League 2026-2027 » vòng 1

  • Maccabi Yavne vs Hapoel Azor: Diễn biến chính

  • 32'
    Maman M. goal 
    1-0
  • 36'
    1-0
  • 40'
    1-0
  • 60'
    1-0
  • 83'
    Mashli E. goal 
    2-0
  • 90'
    Finish S. goal 
    3-0
  • BXH Israel B League
  • BXH bóng đá Israel mới nhất
  • Maccabi Yavne vs Hapoel Azor: Số liệu thống kê

  • Maccabi Yavne
    Hapoel Azor
  • 4
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 6
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    18
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 17
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 13
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 37
    Pha tấn công
    45
  •  
     
  • 33
    Tấn công nguy hiểm
    29
  •  
     

BXH Israel B League 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Shimshon Tel Aviv 10 7 1 2 18 8 10 22 B T T T B T
2 Sport Club Dimona 9 7 0 2 21 11 10 21 B T T T T B
3 Hapoel Holon Yaniv 10 6 2 2 16 7 9 20 B T T T H T
4 Sderot 10 5 2 3 17 11 6 17 H B H T T T
5 Ironi Nir Ramat HaSharon 10 4 5 1 10 8 2 17 T H T B H H
6 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi 9 4 4 1 16 8 8 16 T H T H B H
7 Maccabi Yavne 10 4 4 2 15 7 8 16 T H B H T T
8 Hapoel Hadera 10 4 3 3 13 9 4 15 T H T T B B
9 SC Maccabi Ashdod 10 3 5 2 16 10 6 14 T H B T H T
10 Hapoel Azor 9 4 2 3 13 10 3 14 T H H T T B
11 Ironi Beit Shemesh 10 4 2 4 17 18 -1 14 B T H T B T
12 MS Jerusalem 10 4 2 4 15 17 -2 14 T B B B B T
13 Hapoel Herzliya 10 3 5 2 11 18 -7 14 H H H B B H
14 Hapoel Marmorek lrony Rehovot 9 3 3 3 11 9 2 12 B H H T H T
15 Hapoel Mahane Yehuda 10 2 3 5 11 18 -7 9 B H T B T B
16 Kfar Saba 1928 10 1 1 8 8 17 -9 4 H B B B B B
17 Agudat Sport Nordia Jerusalem 10 1 0 9 4 29 -25 3 B B B B T B
18 Tzeirey Tira 10 0 0 10 2 19 -17 0 B B B B B B

" "