Kết quả Fenerbahce vs Liverpool, 00h45 ngày 05/11
Kết quả Fenerbahce vs Liverpool
Soi kèo phạt góc Fenerbahce vs Liverpool, 00h45 ngày 5/11
Phong độ Fenerbahce gần đây
Phong độ Liverpool gần đây
-
Thứ năm, Ngày 05/11/202600:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League Round / Bảng AMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
1.03-0.75
0.85O 3
1.01U 3
0.851
3.80X
3.802
1.83Hiệp 1+0.25
1.05-0.25
0.81O 1.25
0.91U 1.25
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fenerbahce vs Liverpool
-
Sân vận động: Sukru Saracoglu Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Cúp C1 Châu Âu 2026-2027 » vòng League Round
-
Fenerbahce vs Liverpool: Diễn biến chính
-
25'0-1
Trey Nyoni -
25'Archie Brown0-1
-
29'Mason Greenwood
1-1 -
63'Vedat Muriqi
Romelu Lukaku1-1 -
66'1-1Florian Wirtz
Joseph Gomez -
66'1-1Alexander Isak
Victor Munoz -
66'1-1Cody Gakpo
Rio Ngumoha -
69'1-2
Alexander Isak(Assists:Cody Gakpo) -
73'Archie Brown
2-2 -
74'Mert Muldur
Nelson Cabral Semedo2-2 -
75'Kerem Aktürkoğlu
Irfan Can Kahveci2-2 -
76'2-2Milos Kerkez
Konstantinos Tsimikas -
79'Vedat Muriqi(Assists:Archie Brown)
3-2 -
85'3-2Louie Koumas
Trey Nyoni -
85'3-2Alexis Mac Allister
-
89'Oguz Aydin
Mason Greenwood3-2
-
Fenerbahce vs Liverpool: Đội hình chính và dự bị
-
Fenerbahce4-3-3Liverpool4-2-3-131Ederson Santana de Moraes3Archie Brown21Kojo Peprah Oppong37Milan Skriniar27Nelson Cabral Semedo91Ngolo Kante5Ismail Yuksek6Matteo Guendouzi17Irfan Can Kahveci9Romelu Lukaku11Mason Greenwood29Bradley Barcola23Victor Munoz8Dominik Szoboszlai73Rio Ngumoha42Trey Nyoni10Alexis Mac Allister2Joseph Gomez5Jeremy Jacquet4Virgil van Dijk21Konstantinos Tsimikas1Alisson Becker
- Đội hình dự bị
-
7Kerem Aktürkoğlu70Oguz Aydin13Tarik Cetin14Yigit Efe Demir28Bartug Elmaz34Fehmi Mert Gunok22Levent Munir Mercan77Ognjen Mimovic18Mert Muldur19Vedat Muriqi45Nene DorgelesRonald Federico Araujo da Silva 33Luke Chambers 44Jayden Danns 76Cody Gakpo 18Alexander Isak 9Milos Kerkez 6Louie Koumas 67Giorgi Mamardashvili 25James Mcconnell 53Florian Wirtz 7Freddie Woodman 28
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ismail KartalArne Slot
- BXH Cúp C1 Châu Âu
- BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
-
Fenerbahce vs Liverpool: Số liệu thống kê
-
FenerbahceLiverpool
-
Giao bóng trước
-
-
4Phạt góc12
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
17Tổng cú sút22
-
-
6Sút trúng cầu môn6
-
-
8Sút ra ngoài11
-
-
3Cản sút5
-
-
12Sút Phạt13
-
-
32%Kiểm soát bóng68%
-
-
31%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)69%
-
-
260Số đường chuyền529
-
-
72%Chuyền chính xác90%
-
-
13Phạm lỗi12
-
-
2Việt vị2
-
-
1Đánh đầu1
-
-
11Đánh đầu thành công9
-
-
4Cứu thua3
-
-
12Rê bóng thành công3
-
-
4Thay người5
-
-
2Đánh chặn11
-
-
14Ném biên12
-
-
1Woodwork0
-
-
12Cản phá thành công4
-
-
12Thử thách10
-
-
2Successful center10
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
18Long pass25
-
-
Giao bóng đầu tiên*
-
-
*Thẻ vàng đầu tiên
-
-
Thẻ vàng cuối cùng*
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
60Pha tấn công114
-
-
27Tấn công nguy hiểm65
-
-
4Cơ hội lớn4
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm19
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
41Số pha tranh chấp thành công40
-
-
1.7Bàn thắng kỳ vọng1.57
-
-
0.98Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.12
-
-
0.71xG Set Play0.45
-
-
1.7Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.57
-
-
2.85Cú sút trúng đích1.53
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương35
-
-
10Số quả tạt chính xác42
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
31Phá bóng13
-
BXH Cúp C1 Châu Âu 2026/2027
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain (PSG) | 4 | 4 | 0 | 0 | 20 | 5 | 15 | 12 |
| 2 | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 7 | 6 | 12 |
| 3 | Arsenal | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 3 | 5 | 10 |
| 4 | Como | 4 | 3 | 0 | 1 | 19 | 6 | 13 | 9 |
| 5 | FC Barcelona | 4 | 3 | 0 | 1 | 14 | 6 | 8 | 9 |
| 6 | Aston Villa | 4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 6 | 6 | 9 |
| 7 | Manchester City | 4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 7 | 5 | 9 |
| 8 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 14 | 10 | 4 | 9 |
| 9 | Club Brugge | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 7 | 4 | 9 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 9 |
| 11 | Real Betis | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 6 | 2 | 9 |
| 12 | Borussia Dortmund | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 5 | 2 | 9 |
| 13 | Bayern Munchen | 4 | 2 | 2 | 0 | 12 | 5 | 7 | 8 |
| 14 | VfB Stuttgart | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 7 |
| 15 | Inter Milan | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 2 | 6 |
| 16 | LASK Linz | 4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 9 | 1 | 6 |
| 17 | Manchester United | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 8 | 0 | 6 |
| 18 | Galatasaray | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 9 | -1 | 6 |
| 19 | Fenerbahce | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 11 | -5 | 5 |
| 20 | AS Roma | 4 | 1 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 4 |
| 21 | FC Shakhtar Donetsk | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 4 |
| 22 | Viking | 4 | 1 | 1 | 2 | 9 | 10 | -1 | 4 |
| 23 | Atletico Madrid | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 |
| 24 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 4 |
| 25 | Bodo Glimt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 9 | -5 | 4 |
| 26 | FC Porto | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 7 | -1 | 3 |
| 27 | Napoli | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | -5 | 3 |
| 28 | Villarreal | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 14 | -6 | 3 |
| 29 | AEK Athens | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 3 |
| 30 | RB Leipzig | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 3 |
| 31 | Sabah FK Baku | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 10 | -6 | 3 |
| 32 | Feyenoord | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 11 | -7 | 3 |
| 33 | Lens | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 16 | -12 | 3 |
| 34 | Slavia Praha | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 1 |
| 35 | Lille | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 10 | -6 | 1 |
| 36 | Slovan Bratislava | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 17 | -16 | 0 |
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp
