Kết quả Fenerbahce vs Liverpool, 00h45 ngày 05/11

Cúp C1 Châu Âu 2026-2027 » vòng League Round

  • Fenerbahce vs Liverpool: Diễn biến chính

  • 25'
    0-1
    goal Trey Nyoni
  • 25'
    Archie Brown
    0-1
  • 29'
    Mason Greenwood goal 
    1-1
  • 63'
    Vedat Muriqi  
    Romelu Lukaku  
    1-1
  • 66'
    1-1
     Florian Wirtz
     Joseph Gomez
  • 66'
    1-1
     Alexander Isak
     Victor Munoz
  • 66'
    1-1
     Cody Gakpo
     Rio Ngumoha
  • 69'
    1-2
    goal Alexander Isak(Assists:Cody Gakpo)
  • 73'
    Archie Brown goal 
    2-2
  • 74'
    Mert Muldur  
    Nelson Cabral Semedo  
    2-2
  • 75'
    Kerem Aktürkoğlu  
    Irfan Can Kahveci  
    2-2
  • 76'
    2-2
     Milos Kerkez
     Konstantinos Tsimikas
  • 79'
    Vedat Muriqi(Assists:Archie Brown) goal 
    3-2
  • 85'
    3-2
     Louie Koumas
     Trey Nyoni
  • 85'
    3-2
    Alexis Mac Allister
  • 89'
    Oguz Aydin  
    Mason Greenwood  
    3-2
  • Fenerbahce vs Liverpool: Đội hình chính và dự bị

  • Fenerbahce4-3-3
    31
    Ederson Santana de Moraes
    3
    Archie Brown
    21
    Kojo Peprah Oppong
    37
    Milan Skriniar
    27
    Nelson Cabral Semedo
    91
    Ngolo Kante
    5
    Ismail Yuksek
    6
    Matteo Guendouzi
    17
    Irfan Can Kahveci
    9
    Romelu Lukaku
    11
    Mason Greenwood
    29
    Bradley Barcola
    23
    Victor Munoz
    8
    Dominik Szoboszlai
    73
    Rio Ngumoha
    42
    Trey Nyoni
    10
    Alexis Mac Allister
    2
    Joseph Gomez
    5
    Jeremy Jacquet
    4
    Virgil van Dijk
    21
    Konstantinos Tsimikas
    1
    Alisson Becker
    Liverpool4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 7Kerem Aktürkoğlu
    70Oguz Aydin
    13Tarik Cetin
    14Yigit Efe Demir
    28Bartug Elmaz
    34Fehmi Mert Gunok
    22Levent Munir Mercan
    77Ognjen Mimovic
    18Mert Muldur
    19Vedat Muriqi
    45Nene Dorgeles
    Ronald Federico Araujo da Silva 33
    Luke Chambers 44
    Jayden Danns 76
    Cody Gakpo 18
    Alexander Isak 9
    Milos Kerkez 6
    Louie Koumas 67
    Giorgi Mamardashvili 25
    James Mcconnell 53
    Florian Wirtz 7
    Freddie Woodman 28
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ismail Kartal
    Arne Slot
  • BXH Cúp C1 Châu Âu
  • BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
  • Fenerbahce vs Liverpool: Số liệu thống kê

  • Fenerbahce
    Liverpool
  • Giao bóng trước
  • 4
    Phạt góc
    12
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    6
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 17
    Tổng cú sút
    22
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    11
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 32%
    Kiểm soát bóng
    68%
  •  
     
  • 31%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    69%
  •  
     
  • 260
    Số đường chuyền
    529
  •  
     
  • 72%
    Chuyền chính xác
    90%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 11
    Đánh đầu thành công
    9
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    3
  •  
     
  • 4
    Thay người
    5
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    11
  •  
     
  • 14
    Ném biên
    12
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    4
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 2
    Successful center
    10
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 18
    Long pass
    25
  •  
     
  • Giao bóng đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng đầu tiên
  •  
     
  • Thẻ vàng cuối cùng
    *
  •  
     
  • *
    Thay người đầu tiên
  •  
     
  • *
    Thay người cuối cùng
  •  
     
  • 60
    Pha tấn công
    114
  •  
     
  • 27
    Tấn công nguy hiểm
    65
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn
    4
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    3
  •  
     
  • 10
    Số cú sút trong vòng cấm
    19
  •  
     
  • 7
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 41
    Số pha tranh chấp thành công
    40
  •  
     
  • 1.7
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.57
  •  
     
  • 0.98
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.12
  •  
     
  • 0.71
    xG Set Play
    0.45
  •  
     
  • 1.7
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.57
  •  
     
  • 2.85
    Cú sút trúng đích
    1.53
  •  
     
  • 17
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    35
  •  
     
  • 10
    Số quả tạt chính xác
    42
  •  
     
  • 30
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    31
  •  
     
  • 11
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    9
  •  
     
  • 31
    Phá bóng
    13
  •  
     

BXH Cúp C1 Châu Âu 2026/2027

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Paris Saint Germain (PSG) 4 4 0 0 20 5 15 12
2 Real Madrid 4 4 0 0 13 7 6 12
3 Arsenal 4 3 1 0 8 3 5 10
4 Como 4 3 0 1 19 6 13 9
5 FC Barcelona 4 3 0 1 14 6 8 9
6 Aston Villa 4 3 0 1 12 6 6 9
7 Manchester City 4 3 0 1 12 7 5 9
8 Liverpool 4 3 0 1 14 10 4 9
9 Club Brugge 4 3 0 1 11 7 4 9
10 Sporting CP 4 3 0 1 8 4 4 9
11 Real Betis 4 3 0 1 8 6 2 9
12 Borussia Dortmund 4 3 0 1 7 5 2 9
13 Bayern Munchen 4 2 2 0 12 5 7 8
14 VfB Stuttgart 4 2 1 1 7 4 3 7
15 Inter Milan 4 2 0 2 8 6 2 6
16 LASK Linz 4 2 0 2 10 9 1 6
17 Manchester United 4 2 0 2 8 8 0 6
18 Galatasaray 4 2 0 2 8 9 -1 6
19 Fenerbahce 4 1 2 1 6 11 -5 5
20 AS Roma 4 1 1 2 10 8 2 4
21 FC Shakhtar Donetsk 4 1 1 2 4 4 0 4
22 Viking 4 1 1 2 9 10 -1 4
23 Atletico Madrid 4 1 1 2 4 5 -1 4
24 PSV Eindhoven 4 1 1 2 3 4 -1 4
25 Bodo Glimt 4 1 1 2 4 9 -5 4
26 FC Porto 4 1 0 3 6 7 -1 3
27 Napoli 4 1 0 3 6 11 -5 3
28 Villarreal 4 1 0 3 8 14 -6 3
29 AEK Athens 4 1 0 3 5 11 -6 3
30 RB Leipzig 4 1 0 3 5 11 -6 3
31 Sabah FK Baku 4 1 0 3 4 10 -6 3
32 Feyenoord 4 1 0 3 4 11 -7 3
33 Lens 4 1 0 3 4 16 -12 3
34 Slavia Praha 4 0 1 3 5 9 -4 1
35 Lille 4 0 1 3 4 10 -6 1
36 Slovan Bratislava 4 0 0 4 1 17 -16 0
" "