Phong độ Liverpool gần đây, KQ Liverpool mới nhất
Phong độ Liverpool gần đây
-
05/11/2026FenerbahceLiverpool1 - 1L
-
21/10/2026LiverpoolVillarreal2 - 2W
-
14/10/2026LASK LinzLiverpool0 - 3W
-
01/11/2026LiverpoolArsenal0 - 1L
-
25/10/2026LiverpoolBrighton Hove Albion2 - 0W
-
17/10/20262 BrentfordLiverpool1 - 0W
-
11/10/20261 LiverpoolManchester City0 - 0L
-
20/09/2026AFC BournemouthLiverpool0 - 0W
-
29/10/2026LiverpoolChelsea1 - 1D
-
Pen [6-5]
-
16/09/2026LiverpoolTottenham Hotspur1 - 0W
Thống kê phong độ Liverpool gần đây, KQ Liverpool mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 1 | 3 |
Thống kê phong độ Liverpool gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Ngoại Hạng Anh | 5 | 3 | 0 | 2 |
| - Cúp C1 Châu Âu | 3 | 2 | 0 | 1 |
| - Cúp Liên Đoàn Anh | 2 | 1 | 1 | 0 |
Phong độ Liverpool gần đây: theo giải đấu
-
01/11/2026LiverpoolArsenal0 - 1L
-
25/10/2026LiverpoolBrighton Hove Albion2 - 0W
-
17/10/20262 BrentfordLiverpool1 - 0W
-
11/10/20261 LiverpoolManchester City0 - 0L
-
20/09/2026AFC BournemouthLiverpool0 - 0W
-
05/11/2026FenerbahceLiverpool1 - 1L
-
21/10/2026LiverpoolVillarreal2 - 2W
-
14/10/2026LASK LinzLiverpool0 - 3W
-
29/10/2026LiverpoolChelsea1 - 1D
-
Pen [6-5]
-
16/09/2026LiverpoolTottenham Hotspur1 - 0W
- Kết quả Liverpool mới nhất ở giải Ngoại Hạng Anh
- Kết quả Liverpool mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu
- Kết quả Liverpool mới nhất ở giải Cúp Liên Đoàn Anh
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Liverpool gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Liverpool (sân nhà) | 7 | 6 | 0 | 0 |
| Liverpool (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Ngoại Hạng Anh mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 9 | 8 | 0 | 1 | 14 | 5 | 9 | 24 | T B T T T T |
| 2 | Manchester City | 9 | 7 | 0 | 2 | 20 | 10 | 10 | 21 | T T T T B B |
| 3 | Brighton Hove Albion | 9 | 6 | 1 | 2 | 24 | 7 | 17 | 19 | T T T T B T |
| 4 | Chelsea | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 15 | 4 | 16 | H B T T B T |
| 5 | Liverpool | 9 | 4 | 3 | 2 | 11 | 9 | 2 | 15 | H T B T T B |
| 6 | Brentford | 9 | 3 | 5 | 1 | 16 | 9 | 7 | 14 | H T H B H T |
| 7 | Everton | 9 | 3 | 4 | 2 | 9 | 9 | 0 | 13 | H T H B B T |
| 8 | AFC Bournemouth | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 13 | 1 | 12 | H B B T T T |
| 9 | Tottenham Hotspur | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 10 | 0 | 12 | H B H T T T |
| 10 | Aston Villa | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 13 | -3 | 12 | B T H T T H |
| 11 | Hull City | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 | 10 | 1 | 11 | H B H B H H |
| 12 | Leeds United | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 8 | 1 | 11 | T H B H H B |
| 13 | Newcastle United | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 15 | -3 | 11 | B T B B T B |
| 14 | Ipswich Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 14 | 18 | -4 | 11 | T B T B H H |
| 15 | Fulham | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 11 | -2 | 9 | H H B T T H |
| 16 | Coventry City | 9 | 3 | 0 | 6 | 9 | 16 | -7 | 9 | B T T B B T |
| 17 | Manchester United | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 15 | -5 | 7 | B H H H B B |
| 18 | Crystal Palace | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 21 | -12 | 7 | B H T B B B |
| 19 | Nottingham Forest | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 | 12 | -6 | 6 | T B B B H B |
| 20 | Sunderland A.F.C | 9 | 1 | 2 | 6 | 7 | 17 | -10 | 5 | B B B B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)