Kết quả AEK Athens vs Real Madrid, 00h45 ngày 05/11

Cúp C1 Châu Âu 2026-2027 » vòng League Round

  • AEK Athens vs Real Madrid: Diễn biến chính

  • 12'
    Aboubakary Koita(Assists:Luka Jovic) goal 
    1-0
  • 28'
    1-0
    Jude Bellingham(Reason:Goal Disallowed - offside)
  • 32'
    1-1
    goal Jude Bellingham(Assists:Marc Cucurella)
  • 34'
    Kervin Arriaga
    1-1
  • 53'
    Zini  
    Lovro Majer  
    1-1
  • 60'
    Razvan Marin  
    Mijat Gacinovic  
    1-1
  • 60'
    Barnabas Varga  
    Kaan Kairinen  
    1-1
  • 65'
    1-1
    Marc Cucurella
  • 67'
    1-1
     Santiago Federico Valverde Dipetta
     Yan Diomande
  • 67'
    1-1
     Endrick Felipe Moreira de Sousa
     Bernardo Silva
  • 75'
    Stavros Pilios(Assists:Aboubakary Koita) goal 
    2-1
  • 78'
    2-2
    goal Kylian Mbappe(Assists:Denzel Dumfries)
  • 82'
    2-2
     Alvaro Fernandez Carreras
     Vinícius Júnior
  • 82'
    2-2
     Brahim Diaz
     Marc Cucurella
  • 86'
    2-2
     Carlos Espi
     Jude Bellingham
  • 88'
    Oleksandr Zubkov  
    Luka Jovic  
    2-2
  • 90'
    2-3
    goal Santiago Federico Valverde Dipetta(Assists:Brahim Diaz)
  • AEK Athens vs Real Madrid: Đội hình chính và dự bị

  • AEK Athens4-4-2
    91
    Alberto Brignoli
    3
    Stavros Pilios
    44
    Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira
    2
    Harold Moukoudi
    12
    Lazaros Rota
    14
    Lovro Majer
    6
    Kaan Kairinen
    16
    Kervin Arriaga
    11
    Aboubakary Koita
    8
    Mijat Gacinovic
    9
    Luka Jovic
    10
    Kylian Mbappe
    25
    Yan Diomande
    5
    Jude Bellingham
    7
    Vinícius Júnior
    20
    Bernardo Silva
    6
    Eduardo Camavinga
    24
    Denzel Dumfries
    3
    Eder Gabriel Militao
    22
    Antonio Rudiger
    17
    Marc Cucurella
    1
    Thibaut Courtois
    Real Madrid4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 41Marios Balamotis
    22Charalampos Lykogiannis
    20Petros Mantalos
    18Razvan Marin
    1Thomas Strakosha
    19Barnabas Varga
    21Domagoj Vida
    27Milan Vitalis
    90Zini
    10Oleksandr Zubkov
    Trent John Alexander-Arnold 12
    Alvaro Fernandez Carreras 18
    Brahim Diaz 21
    Endrick Felipe Moreira de Sousa 9
    Carlos Espi 19
    Dean Huijsen 4
    Ibrahima Konate 16
    Andriy Lunin 13
    Sergio Martinez 38
    Sergio Mestre 26
    Thiago Pitarch Pinar 27
    Santiago Federico Valverde Dipetta 8
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Matias Jesus Almeyda
    Jose Mourinho
  • BXH Cúp C1 Châu Âu
  • BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
  • AEK Athens vs Real Madrid: Số liệu thống kê

  • AEK Athens
    Real Madrid
  • Giao bóng trước
  • 0
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    24
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    7
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 30%
    Kiểm soát bóng
    70%
  •  
     
  • 32%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    68%
  •  
     
  • 274
    Số đường chuyền
    629
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    92%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    16
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 25
    Đánh đầu
    19
  •  
     
  • 13
    Đánh đầu thành công
    9
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    18
  •  
     
  • 4
    Thay người
    5
  •  
     
  • 10
    Đánh chặn
    11
  •  
     
  • 16
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    20
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    3
  •  
     
  • 2
    Successful center
    4
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    3
  •  
     
  • 36
    Long pass
    23
  •  
     
  • *
    Giao bóng đầu tiên
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng đầu tiên
  •  
     
  • Thẻ vàng cuối cùng
    *
  •  
     
  • *
    Thay người đầu tiên
  •  
     
  • *
    Thay người cuối cùng
  •  
     
  • 64
    Pha tấn công
    135
  •  
     
  • 35
    Tấn công nguy hiểm
    75
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 6
    Số cú sút trong vòng cấm
    17
  •  
     
  • 3
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    7
  •  
     
  • 56
    Số pha tranh chấp thành công
    51
  •  
     
  • 0.87
    Bàn thắng kỳ vọng
    3.35
  •  
     
  • 0.75
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    2.84
  •  
     
  • 0.11
    xG Set Play
    0.5
  •  
     
  • 0.87
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    3.35
  •  
     
  • 0.8
    Cú sút trúng đích
    3.61
  •  
     
  • 14
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    44
  •  
     
  • 6
    Số quả tạt chính xác
    23
  •  
     
  • 43
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    42
  •  
     
  • 13
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    9
  •  
     
  • 33
    Phá bóng
    13
  •  
     

BXH Cúp C1 Châu Âu 2026/2027

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Paris Saint Germain (PSG) 4 4 0 0 20 5 15 12
2 Real Madrid 4 4 0 0 13 7 6 12
3 Arsenal 4 3 1 0 8 3 5 10
4 Como 4 3 0 1 19 6 13 9
5 FC Barcelona 4 3 0 1 14 6 8 9
6 Aston Villa 4 3 0 1 12 6 6 9
7 Manchester City 4 3 0 1 12 7 5 9
8 Liverpool 4 3 0 1 14 10 4 9
9 Club Brugge 4 3 0 1 11 7 4 9
10 Sporting CP 4 3 0 1 8 4 4 9
11 Real Betis 4 3 0 1 8 6 2 9
12 Borussia Dortmund 4 3 0 1 7 5 2 9
13 Bayern Munchen 4 2 2 0 12 5 7 8
14 VfB Stuttgart 4 2 1 1 7 4 3 7
15 Inter Milan 4 2 0 2 8 6 2 6
16 LASK Linz 4 2 0 2 10 9 1 6
17 Manchester United 4 2 0 2 8 8 0 6
18 Galatasaray 4 2 0 2 8 9 -1 6
19 Fenerbahce 4 1 2 1 6 11 -5 5
20 AS Roma 4 1 1 2 10 8 2 4
21 FC Shakhtar Donetsk 4 1 1 2 4 4 0 4
22 Viking 4 1 1 2 9 10 -1 4
23 Atletico Madrid 4 1 1 2 4 5 -1 4
24 PSV Eindhoven 4 1 1 2 3 4 -1 4
25 Bodo Glimt 4 1 1 2 4 9 -5 4
26 FC Porto 4 1 0 3 6 7 -1 3
27 Napoli 4 1 0 3 6 11 -5 3
28 Villarreal 4 1 0 3 8 14 -6 3
29 AEK Athens 4 1 0 3 5 11 -6 3
30 RB Leipzig 4 1 0 3 5 11 -6 3
31 Sabah FK Baku 4 1 0 3 4 10 -6 3
32 Feyenoord 4 1 0 3 4 11 -7 3
33 Lens 4 1 0 3 4 16 -12 3
34 Slavia Praha 4 0 1 3 5 9 -4 1
35 Lille 4 0 1 3 4 10 -6 1
36 Slovan Bratislava 4 0 0 4 1 17 -16 0
" "