Kết quả FC Porto vs Napoli, 03h00 ngày 05/11
Kết quả FC Porto vs Napoli
Soi kèo phạt góc Porto vs Napoli, 03h00 ngày 5/11
Đối đầu FC Porto vs Napoli
Lịch phát sóng FC Porto vs Napoli
Phong độ FC Porto gần đây
Phong độ Napoli gần đây
-
Thứ năm, Ngày 05/11/202603:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League Round / Bảng AMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.90+0.25
0.98O 2.75
0.95U 2.75
0.801
2.00X
3.802
3.30Hiệp 1+0
0.69-0
1.23O 1
0.82U 1
1.04 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Porto vs Napoli
-
Sân vận động: Dragon Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Cúp C1 Châu Âu 2026-2027 » vòng League Round
-
FC Porto vs Napoli: Diễn biến chính
-
1'0-0Antonio Vergara
-
11'Jan Bednarek(Assists:Gabriel Veiga)
1-0 -
21'1-0Andre Zambo Anguissa
-
35'1-0Amir Rrahmani
-
36'1-0Scott Mctominay
-
43'1-1
Scott Mctominay -
45'Gabriel Veiga1-1
-
56'Samu Omorodion
Andre Silva1-1 -
67'Santiago Gimenez
Borja Sainz Eguskiza1-1 -
67'Zaidu Sanusi
Martim Fernandes1-1 -
71'Gabriel Veiga(Assists:Santiago Gimenez)
2-1 -
78'Hwang In-Beom
Gabriel Veiga2-1 -
78'Seko Fofana
Eduardo Gabriel Aquino Cossa2-1 -
78'2-1Noa Lang
Andre Zambo Anguissa -
78'2-1Giovane
Antonio Vergara -
80'Jakub Kiwior(Assists:Hwang In-Beom)
3-1 -
81'3-1Lorenzo Lucca
Matteo Politano -
88'3-1Rafa Marin
-
89'Samu Omorodion
4-1
-
FC Porto vs Napoli: Đội hình chính và dự bị
-
FC Porto4-3-3Napoli3-5-1-199Diogo Meireles Costa52Martim Fernandes4Jakub Kiwior5Jan Bednarek20Alberto Costa10Gabriel Veiga13Pablo Rosario8Victor Froholdt17Borja Sainz Eguskiza19Andre Silva11Eduardo Gabriel Aquino Cossa19Rasmus Hojlund11Kevin De Bruyne21Matteo Politano99Andre Zambo Anguissa6Billy Gilmour8Scott Mctominay26Antonio Vergara31Sam Beukema13Amir Rrahmani16Rafa Marin1Alex Meret
- Đội hình dự bị
-
14Claudio Pires Morais Ramos24Joao Costa42Seko Fofana29Santiago Gimenez16Hwang In-Beom74Francisco Sampaio Moura18Nehuen Perez77Oskar Pietuszewski9Samu Omorodion33Souza22Alan Varela12Zaidu SanusiAndrea Chiummariello 38Nikita Contini 14Giovane 23Noa Lang 70Claudio Lieto 40Lorenzo Lucca 20Vanja Milinkovic Savic 32
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Paulo Sergio ConceicaoMassimiliano Allegri
- BXH Cúp C1 Châu Âu
- BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
-
FC Porto vs Napoli: Số liệu thống kê
-
FC PortoNapoli
-
Giao bóng trước
-
-
5Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
19Tổng cú sút11
-
-
8Sút trúng cầu môn6
-
-
8Sút ra ngoài4
-
-
3Cản sút1
-
-
10Sút Phạt8
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
519Số đường chuyền484
-
-
86%Chuyền chính xác83%
-
-
8Phạm lỗi11
-
-
4Việt vị3
-
-
2Đánh đầu1
-
-
16Đánh đầu thành công11
-
-
5Cứu thua4
-
-
12Rê bóng thành công5
-
-
5Thay người3
-
-
4Đánh chặn5
-
-
13Ném biên19
-
-
2Woodwork0
-
-
12Cản phá thành công6
-
-
12Thử thách9
-
-
5Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
22Long pass17
-
-
*Giao bóng đầu tiên
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
*Thẻ vàng cuối cùng
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
Thay người cuối cùng*
-
-
97Pha tấn công83
-
-
48Tấn công nguy hiểm38
-
-
4Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
46Số pha tranh chấp thành công36
-
-
2.71Bàn thắng kỳ vọng1.42
-
-
1.53Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.38
-
-
0.4xG Set Play0.05
-
-
1.93Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.42
-
-
3.22Cú sút trúng đích1.85
-
-
28Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương17
-
-
17Số quả tạt chính xác15
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng25
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
22Phá bóng16
-
BXH Cúp C1 Châu Âu 2026/2027
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain (PSG) | 4 | 4 | 0 | 0 | 20 | 5 | 15 | 12 |
| 2 | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 7 | 6 | 12 |
| 3 | Arsenal | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 3 | 5 | 10 |
| 4 | Como | 4 | 3 | 0 | 1 | 19 | 6 | 13 | 9 |
| 5 | FC Barcelona | 4 | 3 | 0 | 1 | 14 | 6 | 8 | 9 |
| 6 | Aston Villa | 4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 6 | 6 | 9 |
| 7 | Manchester City | 4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 7 | 5 | 9 |
| 8 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 14 | 10 | 4 | 9 |
| 9 | Club Brugge | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 7 | 4 | 9 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 9 |
| 11 | Real Betis | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 6 | 2 | 9 |
| 12 | Borussia Dortmund | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 5 | 2 | 9 |
| 13 | Bayern Munchen | 4 | 2 | 2 | 0 | 12 | 5 | 7 | 8 |
| 14 | VfB Stuttgart | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 7 |
| 15 | Inter Milan | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 2 | 6 |
| 16 | LASK Linz | 4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 9 | 1 | 6 |
| 17 | Manchester United | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 8 | 0 | 6 |
| 18 | Galatasaray | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 9 | -1 | 6 |
| 19 | Fenerbahce | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 11 | -5 | 5 |
| 20 | AS Roma | 4 | 1 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 4 |
| 21 | FC Shakhtar Donetsk | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 4 |
| 22 | Viking | 4 | 1 | 1 | 2 | 9 | 10 | -1 | 4 |
| 23 | Atletico Madrid | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 |
| 24 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 4 |
| 25 | Bodo Glimt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 9 | -5 | 4 |
| 26 | FC Porto | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 7 | -1 | 3 |
| 27 | Napoli | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | -5 | 3 |
| 28 | Villarreal | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 14 | -6 | 3 |
| 29 | AEK Athens | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 3 |
| 30 | RB Leipzig | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 3 |
| 31 | Sabah FK Baku | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 10 | -6 | 3 |
| 32 | Feyenoord | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 11 | -7 | 3 |
| 33 | Lens | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 16 | -12 | 3 |
| 34 | Slavia Praha | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 1 |
| 35 | Lille | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 10 | -6 | 1 |
| 36 | Slovan Bratislava | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 17 | -16 | 0 |
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp

