Kết quả Como vs RB Leipzig, 02h00 ngày 11/09

Cúp C1 Châu Âu 2026-2027 » vòng League Round

  • Como vs RB Leipzig: Diễn biến chính

  • 2'
    0-0
    Willi Orban
  • 15'
    Martin Baturina goal 
    1-0
  • 24'
    1-0
    Christopher Nkunku
  • 38'
    Anastasios Douvikas(Assists:Martin Baturina) goal 
    2-0
  • 47'
    Nicolas Paz Martinez
    2-0
  • 54'
    Assane Diao(Assists:Nicolas Paz Martinez) goal 
    3-0
  • 58'
    3-1
    goal Andrija Maksimovic(Assists:Christopher Nkunku)
  • 60'
    3-1
     Tidiam Gomis
     Nicolas Seiwald
  • 60'
    3-1
     Forzan Assan Ouedraogo
     Marc Guiu
  • 60'
    3-1
     Ezechiel Banzuzi
     Christopher Nkunku
  • 64'
    3-1
    Ezechiel Banzuzi
  • 65'
    Moise Keane  
    Anastasios Douvikas  
    3-1
  • 65'
    Maximo Perrone  
    Lucas Da Cunha  
    3-1
  • 65'
    Marc-Oliver Kempf  
    Martin Baturina  
    3-1
  • 70'
    3-1
     Brajan Gruda
     Andrija Maksimovic
  • 74'
    Ivan Smolcic  
    Yan Bueno Couto  
    3-1
  • 86'
    Samuele Ricci  
    Assane Diao  
    3-1
  • 88'
    3-1
     Benjamin Henrichs
     Bote Baku
  • 90'
    Maximo Perrone(Assists:Nicolas Paz Martinez) goal 
    4-1
  • 90'
    Maximo Perrone
    4-1
  • Como vs RB Leipzig: Đội hình chính và dự bị

  • Como4-2-3-1
    1
    Jean Butez
    3
    Alex Valle Gomez
    99
    Trevoh Thomas Chalobah
    4
    Jacobo Ramon Naveros
    27
    Yan Bueno Couto
    7
    Lucas Da Cunha
    6
    Luis Milla
    20
    Martin Baturina
    10
    Nicolas Paz Martinez
    11
    Assane Diao
    9
    Anastasios Douvikas
    9
    Marc Guiu
    28
    Christopher Nkunku
    30
    Andrija Maksimovic
    21
    Neil El Aynaoui
    13
    Nicolas Seiwald
    7
    Antonio Eromonsele Nordby Nusa
    17
    Bote Baku
    4
    Willi Orban
    23
    Castello Lukeba
    22
    David Raum
    26
    Maarten Vandevoordt
    RB Leipzig4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 13Alberto Dossena
    12Lorenzo Ginelli
    16Kaiki Bruno da Silva
    90Moise Keane
    2Marc-Oliver Kempf
    30Mattia Liberali
    5Maximo Perrone
    21Samuele Ricci
    17Jesus Rodriguez
    97Robert Sanchez
    28Ivan Smolcic
    Johan Bakayoko 11
    Ezechiel Banzuzi 6
    Maxime Esteve 3
    Max Finkgrafe 35
    Tidiam Gomis 27
    Brajan Gruda 10
    Benjamin Henrichs 39
    Benno Kaltefleiter 37
    Lukas Klostermann 16
    Orjan Haskjold Nyland 1
    Forzan Assan Ouedraogo 8
    Romulo Jose Cardoso da Cruz 40
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Cesc Fabregas
    Martin Demichelis
  • BXH Cúp C1 Châu Âu
  • BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
  • Como vs RB Leipzig: Số liệu thống kê

  • Como
    RB Leipzig
  • Giao bóng trước
  • 1
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 515
    Số đường chuyền
    498
  •  
     
  • 90%
    Chuyền chính xác
    89%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 5
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 21
    Đánh đầu
    15
  •  
     
  • 10
    Đánh đầu thành công
    8
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 14
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 2
    Successful center
    3
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 17
    Long pass
    10
  •  
     
  • *
    Giao bóng đầu tiên
  •  
     
  • Thẻ vàng đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng cuối cùng
  •  
     
  • Thay người đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thay người cuối cùng
    *
  •  
     
  • 102
    Pha tấn công
    83
  •  
     
  • 36
    Tấn công nguy hiểm
    56
  •  
     
  • 7
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    3
  •  
     
  • 10
    Số cú sút trong vòng cấm
    8
  •  
     
  • 4
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 53
    Số pha tranh chấp thành công
    38
  •  
     
  • 2.3
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.42
  •  
     
  • 2.13
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.23
  •  
     
  • 0.17
    xG Set Play
    0.19
  •  
     
  • 2.3
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.42
  •  
     
  • 2.29
    Cú sút trúng đích
    1.5
  •  
     
  • 23
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    24
  •  
     
  • 6
    Số quả tạt chính xác
    17
  •  
     
  • 43
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    30
  •  
     
  • 10
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    8
  •  
     
  • 18
    Phá bóng
    18
  •  
     

BXH Cúp C1 Châu Âu 2026/2027

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Paris Saint Germain (PSG) 4 4 0 0 20 5 15 12
2 Real Madrid 4 4 0 0 13 7 6 12
3 Arsenal 4 3 1 0 8 3 5 10
4 Como 4 3 0 1 19 6 13 9
5 FC Barcelona 4 3 0 1 14 6 8 9
6 Aston Villa 4 3 0 1 12 6 6 9
7 Manchester City 4 3 0 1 12 7 5 9
8 Liverpool 4 3 0 1 14 10 4 9
9 Club Brugge 4 3 0 1 11 7 4 9
10 Sporting CP 4 3 0 1 8 4 4 9
11 Real Betis 4 3 0 1 8 6 2 9
12 Borussia Dortmund 4 3 0 1 7 5 2 9
13 Bayern Munchen 4 2 2 0 12 5 7 8
14 VfB Stuttgart 4 2 1 1 7 4 3 7
15 Inter Milan 4 2 0 2 8 6 2 6
16 LASK Linz 4 2 0 2 10 9 1 6
17 Manchester United 4 2 0 2 8 8 0 6
18 Galatasaray 4 2 0 2 8 9 -1 6
19 Fenerbahce 4 1 2 1 6 11 -5 5
20 AS Roma 4 1 1 2 10 8 2 4
21 FC Shakhtar Donetsk 4 1 1 2 4 4 0 4
22 Viking 4 1 1 2 9 10 -1 4
23 Atletico Madrid 4 1 1 2 4 5 -1 4
24 PSV Eindhoven 4 1 1 2 3 4 -1 4
25 Bodo Glimt 4 1 1 2 4 9 -5 4
26 FC Porto 4 1 0 3 6 7 -1 3
27 Napoli 4 1 0 3 6 11 -5 3
28 Villarreal 4 1 0 3 8 14 -6 3
29 AEK Athens 4 1 0 3 5 11 -6 3
30 RB Leipzig 4 1 0 3 5 11 -6 3
31 Sabah FK Baku 4 1 0 3 4 10 -6 3
32 Feyenoord 4 1 0 3 4 11 -7 3
33 Lens 4 1 0 3 4 16 -12 3
34 Slavia Praha 4 0 1 3 5 9 -4 1
35 Lille 4 0 1 3 4 10 -6 1
36 Slovan Bratislava 4 0 0 4 1 17 -16 0
" "