Bảng xếp hạng tấn công Hạng 2 Romania mùa giải 2026-2027

Bảng xếp hạng tấn công Hạng 2 Romania mùa 2026-2027

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 Chindia Targoviste 13 34 2.62
2 FC Politehnica Timisoara 12 23 1.92
3 Gloria Popesti-Leordeni 13 29 2.23
4 CSM Slatina 12 20 1.67
5 Scolar Resita 12 17 1.42
6 Cetate Suceava 12 24 2
7 Concordia Chiajna 12 28 2.33
8 AFC Metalul Buzau 12 14 1.17
9 FC Bihor Oradea 12 20 1.67
10 FC Bacau 12 23 1.92
11 Metaloglobus 12 17 1.42
12 FC Gloria Bistrita 12 15 1.25
13 Afumati 12 19 1.58
14 SCM Ramnicu Valcea 12 13 1.08
15 FC Unirea 2004 Slobozia 12 15 1.25
16 CSA Steaua Bucuresti 12 13 1.08
17 FCM Targu Mures 12 14 1.17
18 CSM Satu Mare 12 9 0.75
19 ACS Viitorul Selimbar 12 8 0.67
20 CS Dinamo Bucuresti 12 16 1.33
21 Lindab Stefanesti 12 7 0.58
22 ACS Dumbravita 12 9 0.75

Bảng xếp hạng tấn công Hạng 2 Romania 2026-2027 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 FC Politehnica Timisoara 6 9 1.5
2 Chindia Targoviste 6 18 3
3 CSM Slatina 6 14 2.33
4 Gloria Popesti-Leordeni 6 17 2.83
5 Scolar Resita 7 10 1.43
6 FC Bacau 7 18 2.57
7 FC Bihor Oradea 6 12 2
8 Cetate Suceava 7 15 2.14
9 AFC Metalul Buzau 5 10 2
10 FC Gloria Bistrita 6 9 1.5
11 Afumati 6 11 1.83
12 FCM Targu Mures 6 10 1.67
13 SCM Ramnicu Valcea 7 10 1.43
14 Metaloglobus 6 7 1.17
15 CSA Steaua Bucuresti 7 8 1.14
16 Concordia Chiajna 5 9 1.8
17 ACS Viitorul Selimbar 5 4 0.8
18 CSM Satu Mare 6 3 0.5
19 Lindab Stefanesti 6 6 1
20 FC Unirea 2004 Slobozia 5 11 2.2
21 ACS Dumbravita 7 4 0.57
22 CS Dinamo Bucuresti 5 5 1

Bảng xếp hạng tấn công Hạng 2 Romania 2026-2027 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 Concordia Chiajna 7 19 2.71
2 Chindia Targoviste 7 16 2.29
3 FC Politehnica Timisoara 6 14 2.33
4 Gloria Popesti-Leordeni 7 12 1.71
5 Metaloglobus 6 10 1.67
6 CSM Slatina 6 6 1
7 Scolar Resita 5 7 1.4
8 AFC Metalul Buzau 7 4 0.57
9 Cetate Suceava 5 9 1.8
10 Afumati 6 8 1.33
11 FC Unirea 2004 Slobozia 7 4 0.57
12 CS Dinamo Bucuresti 7 11 1.57
13 FC Gloria Bistrita 6 6 1
14 SCM Ramnicu Valcea 5 3 0.6
15 FC Bihor Oradea 6 8 1.33
16 FC Bacau 5 5 1
17 CSA Steaua Bucuresti 5 5 1
18 CSM Satu Mare 6 6 1
19 ACS Viitorul Selimbar 7 4 0.57
20 FCM Targu Mures 6 4 0.67
21 ACS Dumbravita 5 5 1
22 Lindab Stefanesti 6 1 0.17
Cập nhật:
Tên giải đấu Hạng 2 Romania
Tên khác
Tên Tiếng Anh Romania - Liga 2 Seria
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026-2027
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 13
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "