Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Romania mùa giải 2026-2027

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Romania mùa 2026-2027

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Chindia Targoviste 13 15 1.15
2 FC Politehnica Timisoara 12 10 0.83
3 Gloria Popesti-Leordeni 13 20 1.54
4 CSM Slatina 12 12 1
5 Scolar Resita 12 13 1.08
6 Cetate Suceava 12 14 1.17
7 Concordia Chiajna 12 19 1.58
8 AFC Metalul Buzau 12 9 0.75
9 FC Bihor Oradea 12 12 1
10 FC Bacau 12 14 1.17
11 Metaloglobus 12 16 1.33
12 FC Gloria Bistrita 12 15 1.25
13 Afumati 12 20 1.67
14 SCM Ramnicu Valcea 12 19 1.58
15 FC Unirea 2004 Slobozia 12 15 1.25
16 CSA Steaua Bucuresti 12 19 1.58
17 FCM Targu Mures 12 22 1.83
18 CSM Satu Mare 12 15 1.25
19 ACS Viitorul Selimbar 12 22 1.83
20 CS Dinamo Bucuresti 12 32 2.67
21 Lindab Stefanesti 12 29 2.42
22 ACS Dumbravita 12 25 2.08

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Romania 2026-2027 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 FC Politehnica Timisoara 6 2 0.33
2 Chindia Targoviste 6 8 1.33
3 CSM Slatina 6 6 1
4 Gloria Popesti-Leordeni 6 10 1.67
5 Scolar Resita 7 6 0.86
6 FC Bacau 7 7 1
7 FC Bihor Oradea 6 2 0.33
8 Cetate Suceava 7 7 1
9 AFC Metalul Buzau 5 4 0.8
10 FC Gloria Bistrita 6 7 1.17
11 Afumati 6 10 1.67
12 FCM Targu Mures 6 12 2
13 SCM Ramnicu Valcea 7 11 1.57
14 Metaloglobus 6 8 1.33
15 CSA Steaua Bucuresti 7 9 1.29
16 Concordia Chiajna 5 8 1.6
17 ACS Viitorul Selimbar 5 4 0.8
18 CSM Satu Mare 6 5 0.83
19 Lindab Stefanesti 6 11 1.83
20 FC Unirea 2004 Slobozia 5 8 1.6
21 ACS Dumbravita 7 11 1.57
22 CS Dinamo Bucuresti 5 11 2.2

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Romania 2026-2027 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Concordia Chiajna 7 11 1.57
2 Chindia Targoviste 7 7 1
3 FC Politehnica Timisoara 6 8 1.33
4 Gloria Popesti-Leordeni 7 10 1.43
5 Metaloglobus 6 8 1.33
6 CSM Slatina 6 6 1
7 Scolar Resita 5 7 1.4
8 AFC Metalul Buzau 7 5 0.71
9 Cetate Suceava 5 7 1.4
10 Afumati 6 10 1.67
11 FC Unirea 2004 Slobozia 7 7 1
12 CS Dinamo Bucuresti 7 21 3
13 FC Gloria Bistrita 6 8 1.33
14 SCM Ramnicu Valcea 5 8 1.6
15 FC Bihor Oradea 6 10 1.67
16 FC Bacau 5 7 1.4
17 CSA Steaua Bucuresti 5 10 2
18 CSM Satu Mare 6 10 1.67
19 ACS Viitorul Selimbar 7 18 2.57
20 FCM Targu Mures 6 10 1.67
21 ACS Dumbravita 5 14 2.8
22 Lindab Stefanesti 6 18 3
Cập nhật:
Tên giải đấu Hạng 2 Romania
Tên khác
Tên Tiếng Anh Romania - Liga 2 Seria
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026-2027
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 13
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "