Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Marốc mùa giải 2026-2027

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Marốc mùa 2026-2027

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Kawkab de Marrakech 6 5 0.83
2 CODM Meknes 6 4 0.67
3 Wydad Casablanca 6 4 0.67
4 IRT Itihad de Tanger 6 7 1.17
5 Wydad Temara 6 4 0.67
6 Raja Club Athletic 6 5 0.83
7 Hassania Agadir 6 10 1.67
8 FAR Forces Armee Royales 5 4 0.8
9 DHJ Difaa Hassani Jadidi 6 13 2.17
10 Maghreb Fez 6 5 0.83
11 FUS Rabat 6 4 0.67
12 UTS Union Touarga Sport Rabat 6 4 0.67
13 Renaissance Sportive de Berkane 5 2 0.4
14 Amal Tiznit 6 12 2
15 Maghrib Association Tetouan 6 9 1.5
16 Renaissance Zmamra 6 12 2

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Marốc 2026-2027 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 IRT Itihad de Tanger 3 2 0.67
2 FAR Forces Armee Royales 3 2 0.67
3 Maghreb Fez 3 1 0.33
4 Wydad Casablanca 4 4 1
5 Renaissance Sportive de Berkane 2 2 1
6 Raja Club Athletic 2 1 0.5
7 Kawkab de Marrakech 3 5 1.67
8 FUS Rabat 3 2 0.67
9 UTS Union Touarga Sport Rabat 3 2 0.67
10 CODM Meknes 3 1 0.33
11 DHJ Difaa Hassani Jadidi 4 10 2.5
12 Wydad Temara 3 2 0.67
13 Maghrib Association Tetouan 3 3 1
14 Hassania Agadir 2 4 2
15 Renaissance Zmamra 2 6 3
16 Amal Tiznit 4 11 2.75

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Marốc 2026-2027 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Kawkab de Marrakech 3 0 0
2 CODM Meknes 3 3 1
3 Hassania Agadir 4 6 1.5
4 Wydad Temara 3 2 0.67
5 Wydad Casablanca 2 0 0
6 Raja Club Athletic 4 4 1
7 DHJ Difaa Hassani Jadidi 2 3 1.5
8 Amal Tiznit 2 1 0.5
9 UTS Union Touarga Sport Rabat 3 2 0.67
10 FUS Rabat 3 2 0.67
11 Renaissance Sportive de Berkane 3 0 0
12 IRT Itihad de Tanger 3 5 1.67
13 Maghreb Fez 3 4 1.33
14 FAR Forces Armee Royales 2 2 1
15 Renaissance Zmamra 4 6 1.5
16 Maghrib Association Tetouan 3 6 2
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Marốc
Tên khác
Tên Tiếng Anh Botola Pro 1
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026-2027
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 7
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "