Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Đan Mạch nữ mùa giải 2026-2027

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Đan Mạch nữ mùa 2026-2027

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 HB Koge (W) 13 15 1.15
2 Nordsjaelland (W) 13 14 1.08
3 Brondby IF (W) 13 11 0.85
4 Midtjylland (W) 13 14 1.08
5 ASA Aarhus (W) 13 20 1.54
6 Fortuna Hjorring (W) 13 15 1.15
7 Kolding BK (W) 13 33 2.54
8 Odense BK (W) 13 25 1.92
9 FC Copenhagen (W) 13 39 3
10 AGF Kvindefodbold APS (W) 13 34 2.62

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Đan Mạch nữ 2026-2027 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 HB Koge (W) 7 9 1.29
2 Midtjylland (W) 6 4 0.67
3 Nordsjaelland (W) 6 5 0.83
4 ASA Aarhus (W) 6 6 1
5 Fortuna Hjorring (W) 7 4 0.57
6 Brondby IF (W) 7 8 1.14
7 Odense BK (W) 6 11 1.83
8 Kolding BK (W) 6 19 3.17
9 FC Copenhagen (W) 7 18 2.57
10 AGF Kvindefodbold APS (W) 7 18 2.57

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Đan Mạch nữ 2026-2027 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 HB Koge (W) 6 6 1
2 Brondby IF (W) 6 3 0.5
3 Nordsjaelland (W) 7 9 1.29
4 Midtjylland (W) 7 10 1.43
5 Fortuna Hjorring (W) 6 11 1.83
6 ASA Aarhus (W) 7 14 2
7 Kolding BK (W) 7 14 2
8 Odense BK (W) 7 14 2
9 FC Copenhagen (W) 6 21 3.5
10 AGF Kvindefodbold APS (W) 6 16 2.67
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Đan Mạch nữ
Tên khác
Tên Tiếng Anh Denmark Womans League
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026-2027
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 14
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "