Kết quả Cambrian Clydach vs Ammanford, 01h45 ngày 10/10
Kết quả Cambrian Clydach vs Ammanford
Đối đầu Cambrian Clydach vs Ammanford
Phong độ Cambrian Clydach gần đây
Phong độ Ammanford gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 10/10/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
1.00+1.75
0.80O 3.25
0.91U 3.25
0.741
1.29X
5.002
7.00Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cambrian Clydach vs Ammanford
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 10°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Xứ Wales 2026-2027 » vòng 13
-
Cambrian Clydach vs Ammanford: Diễn biến chính
-
Cambrian Clydach vs Ammanford: Đội hình chính và dự bị
-
Cambrian Clydach5-3-2Ammanford5-3-21Kelland Absalom31Jarrad Wright8Jay Woodford5Kyle Jones12Cam Strinati40Harrison Bright6Alex Ryan John10Liam Eason18Kieran Lewis9Alex Bonthron7Thomas Frazer24Jonathan Evans30Joseph Case6Matthew Delaney8Adam Orme10Callum Thomas2Seth Woodhouse5Chris Bell12Luke Sylvester13Josef Hopkins22Harri Rowe80Tom Wright
- Đội hình dự bị
-
14Jake Morris11Dylan Edwards20Jack Karadogan21Brodie Gill13Morgan Davies3Danny BirchCharlie Davies 17Callum Shirt 25Lucas Davies 26Owain Fon Williams 99Owain Davies 19Adam John 7Hari Lloyd 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Xứ Wales
- BXH bóng đá Wales mới nhất
-
Cambrian Clydach vs Ammanford: Số liệu thống kê
-
Cambrian ClydachAmmanford
BXH VĐQG Xứ Wales 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 16 | 14 | 2 | 0 | 54 | 6 | 48 | 44 | T T T T H T |
| 2 | Connahs Quay Nomads FC | 16 | 12 | 2 | 2 | 34 | 9 | 25 | 38 | T T T T H T |
| 3 | Pen-y-Bont FC | 15 | 11 | 3 | 1 | 32 | 11 | 21 | 36 | T T B T T T |
| 4 | Colwyn Bay | 16 | 10 | 2 | 4 | 28 | 18 | 10 | 32 | T B T H T T |
| 5 | Airbus UK Broughton | 16 | 10 | 0 | 6 | 34 | 24 | 10 | 30 | B T T T T T |
| 6 | Caernarfon | 16 | 9 | 2 | 5 | 42 | 21 | 21 | 29 | H B T T B B |
| 7 | Barry Town United | 16 | 9 | 2 | 5 | 35 | 29 | 6 | 29 | B T B B T H |
| 8 | UWIC Inter Cardiff | 16 | 7 | 4 | 5 | 29 | 23 | 6 | 25 | T T B H B T |
| 9 | Cambrian Clydach | 16 | 5 | 4 | 7 | 26 | 41 | -15 | 19 | T B B B B H |
| 10 | Llandudno | 16 | 5 | 1 | 10 | 22 | 29 | -7 | 16 | B B B B B B |
| 11 | Haverfordwest County | 16 | 5 | 1 | 10 | 12 | 23 | -11 | 16 | B B B T T B |
| 12 | Briton Ferry Athletic | 16 | 4 | 3 | 9 | 17 | 28 | -11 | 15 | H T B B T B |
| 13 | Flint Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 19 | 27 | -8 | 14 | T T B T T B |
| 14 | Ammanford | 16 | 3 | 3 | 10 | 13 | 43 | -30 | 12 | B T T B B T |
| 15 | Trefelin | 16 | 1 | 3 | 12 | 9 | 38 | -29 | 6 | B B T B B B |
| 16 | Holywell | 15 | 0 | 2 | 13 | 16 | 52 | -36 | 2 | B H B B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Championship Playoff

