Kết quả UWIC Inter Cardiff vs Penybont FC, 19h30 ngày 31/10
Kết quả UWIC Inter Cardiff vs Penybont FC
Phong độ UWIC Inter Cardiff gần đây
Phong độ Penybont FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 31/10/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu UWIC Inter Cardiff vs Penybont FC
-
Sân vận động: Cyncoed Campus
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
VĐQG Xứ Wales 2026-2027 » vòng 15
-
UWIC Inter Cardiff vs Penybont FC: Diễn biến chính
-
UWIC Inter Cardiff vs Pen-y-Bont FC: Đội hình chính và dự bị
-
UWIC Inter Cardiff3-4-3Pen-y-Bont FC4-2-3-11Arron Davies5James Clarke4Jack Veale3Joel Edwards33Toby Raison24Aaron Wildig8Chris Craven14Spencer Dymond-Hall11Lifumpa Mwandwe9Jasper Payne36Samuel Snaith9Chris Venables19Ryan HILL23Tyler Walker7Nathan Wood20Marinho Manga4Tom Mehew17Daniel Jefferies32Liam Shephard6Mael Davies3Max Melbourne25Alexander Anthony Pennock
- Đội hình dự bị
-
6Ryan Reynolds10Sam Jones23Jack Hooper20Harri John13Will Howard18Tomos Lloyd16Myles McKenzieEduino Vaz 12Ethan Cann 10Ethan Vaughan 33Ashley Baker 21Jonathan Leko 11Daniel Higgs 1Ioan Phillips 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ryan JenkinsRhys Griffiths
- BXH VĐQG Xứ Wales
- BXH bóng đá Wales mới nhất
-
UWIC Inter Cardiff vs Penybont FC: Số liệu thống kê
-
UWIC Inter CardiffPenybont FC
BXH VĐQG Xứ Wales 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 16 | 14 | 2 | 0 | 54 | 6 | 48 | 44 | T T T T H T |
| 2 | Connahs Quay Nomads FC | 16 | 12 | 2 | 2 | 34 | 9 | 25 | 38 | T T T T H T |
| 3 | Pen-y-Bont FC | 15 | 11 | 3 | 1 | 32 | 11 | 21 | 36 | T T B T T T |
| 4 | Colwyn Bay | 16 | 10 | 2 | 4 | 28 | 18 | 10 | 32 | T B T H T T |
| 5 | Airbus UK Broughton | 16 | 10 | 0 | 6 | 34 | 24 | 10 | 30 | B T T T T T |
| 6 | Caernarfon | 16 | 9 | 2 | 5 | 42 | 21 | 21 | 29 | H B T T B B |
| 7 | Barry Town United | 16 | 9 | 2 | 5 | 35 | 29 | 6 | 29 | B T B B T H |
| 8 | UWIC Inter Cardiff | 16 | 7 | 4 | 5 | 29 | 23 | 6 | 25 | T T B H B T |
| 9 | Cambrian Clydach | 16 | 5 | 4 | 7 | 26 | 41 | -15 | 19 | T B B B B H |
| 10 | Llandudno | 16 | 5 | 1 | 10 | 22 | 29 | -7 | 16 | B B B B B B |
| 11 | Haverfordwest County | 16 | 5 | 1 | 10 | 12 | 23 | -11 | 16 | B B B T T B |
| 12 | Briton Ferry Athletic | 16 | 4 | 3 | 9 | 17 | 28 | -11 | 15 | H T B B T B |
| 13 | Flint Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 19 | 27 | -8 | 14 | T T B T T B |
| 14 | Ammanford | 16 | 3 | 3 | 10 | 13 | 43 | -30 | 12 | B T T B B T |
| 15 | Trefelin | 16 | 1 | 3 | 12 | 9 | 38 | -29 | 6 | B B T B B B |
| 16 | Holywell | 15 | 0 | 2 | 13 | 16 | 52 | -36 | 2 | B H B B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Championship Playoff

