Kết quả Penybont FC vs Caernarfon, 02h45 ngày 07/11
Kết quả Penybont FC vs Caernarfon
Đối đầu Penybont FC vs Caernarfon
Phong độ Penybont FC gần đây
Phong độ Caernarfon gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202602:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.94-0
0.88O 2.5
0.65U 2.5
1.101
2.60X
3.302
2.37Hiệp 1+0
0.91-0
0.93O 1
0.70U 1
1.13 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Penybont FC vs Caernarfon
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Xứ Wales 2026-2027 » vòng 16
-
Penybont FC vs Caernarfon: Diễn biến chính
-
19'Chris Venables
1-0 -
48'Tyler Walker
2-0 -
50'2-0Harry Charsley
-
63'2-0Jake Canavan
Harry Charsley -
76'2-0Adrian Cieslewicz
-
77'Jonathan Leko
Tyler Walker2-0 -
82'2-0Paulo Mendes
Adrian Cieslewicz -
83'2-0Chris Marriott
-
86'2-0Sion Bradley
-
87'Ashley Baker
Marinho Manga2-0 -
90'Ethan Vaughan
Ryan HILL2-0
-
Pen-y-Bont FC vs Caernarfon: Đội hình chính và dự bị
-
Pen-y-Bont FC4-1-4-1Caernarfon4-1-4-125Alexander Anthony Pennock3Max Melbourne32Liam Shephard20Marinho Manga6Mael Davies4Tom Mehew12Eduino Vaz7Nathan Wood9Chris Venables19Ryan HILL23Tyler Walker9Zack Clarke19Sion Bradley14Noah Edwards10Osian Evans11Adrian Cieslewicz18Harry Charsley27Ryan Sears16Ben Nash15Dominic Smith23Chris Marriott1connor robert
- Đội hình dự bị
-
11Jonathan Leko21Ashley Baker33Ethan Vaughan1Daniel Higgs5Alyas Debono16Billy Borge14Ioan PhillipsJake Canavan 33Paulo Mendes 7Hari Thomas 13Phil Mooney 5Harri Wyn 39Simba Nyamwanza 21Offrande Zanzala 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Rhys GriffithsHuw Griffiths
- BXH VĐQG Xứ Wales
- BXH bóng đá Wales mới nhất
-
Penybont FC vs Caernarfon: Số liệu thống kê
-
Penybont FCCaernarfon
-
1Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng4
-
-
10Tổng cú sút6
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
109Pha tấn công80
-
-
50Tấn công nguy hiểm36
-
BXH VĐQG Xứ Wales 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 16 | 14 | 2 | 0 | 54 | 6 | 48 | 44 | T T T T H T |
| 2 | Connahs Quay Nomads FC | 16 | 12 | 2 | 2 | 34 | 9 | 25 | 38 | T T T T H T |
| 3 | Pen-y-Bont FC | 15 | 11 | 3 | 1 | 32 | 11 | 21 | 36 | T T B T T T |
| 4 | Colwyn Bay | 16 | 10 | 2 | 4 | 28 | 18 | 10 | 32 | T B T H T T |
| 5 | Airbus UK Broughton | 16 | 10 | 0 | 6 | 34 | 24 | 10 | 30 | B T T T T T |
| 6 | Caernarfon | 16 | 9 | 2 | 5 | 42 | 21 | 21 | 29 | H B T T B B |
| 7 | Barry Town United | 16 | 9 | 2 | 5 | 35 | 29 | 6 | 29 | B T B B T H |
| 8 | UWIC Inter Cardiff | 16 | 7 | 4 | 5 | 29 | 23 | 6 | 25 | T T B H B T |
| 9 | Cambrian Clydach | 16 | 5 | 4 | 7 | 26 | 41 | -15 | 19 | T B B B B H |
| 10 | Llandudno | 16 | 5 | 1 | 10 | 22 | 29 | -7 | 16 | B B B B B B |
| 11 | Haverfordwest County | 16 | 5 | 1 | 10 | 12 | 23 | -11 | 16 | B B B T T B |
| 12 | Briton Ferry Athletic | 16 | 4 | 3 | 9 | 17 | 28 | -11 | 15 | H T B B T B |
| 13 | Flint Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 19 | 27 | -8 | 14 | T T B T T B |
| 14 | Ammanford | 16 | 3 | 3 | 10 | 13 | 43 | -30 | 12 | B T T B B T |
| 15 | Trefelin | 16 | 1 | 3 | 12 | 9 | 38 | -29 | 6 | B B T B B B |
| 16 | Holywell | 15 | 0 | 2 | 13 | 16 | 52 | -36 | 2 | B H B B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Championship Playoff

