Kết quả Pakhtakor vs Kuruvchi Kokand Qoqon, 20h15 ngày 08/11
Kết quả Pakhtakor vs Kuruvchi Kokand Qoqon
Phong độ Pakhtakor gần đây
Phong độ Kuruvchi Kokand Qoqon gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 08/11/202620:15
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.85+1.25
0.85O 2.5
0.73U 2.5
1.001
1.35X
4.072
6.40Hiệp 1-0.5
0.82+0.5
0.92O 1
0.66U 1
1.08 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Pakhtakor vs Kuruvchi Kokand Qoqon
-
Sân vận động: Berktago Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22°C
VĐQG Uzbekistan 2026 » vòng 27
-
Pakhtakor vs Kuruvchi Kokand Qoqon: Diễn biến chính
- BXH VĐQG Uzbekistan
- BXH bóng đá Uzbekistan mới nhất
-
Pakhtakor vs Kuruvchi Kokand Qoqon: Số liệu thống kê
-
PakhtakorKuruvchi Kokand Qoqon
BXH VĐQG Uzbekistan 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fargona | 25 | 18 | 4 | 3 | 59 | 22 | 37 | 58 | B T T H T T |
| 2 | Pakhtakor | 26 | 16 | 8 | 2 | 45 | 25 | 20 | 56 | T T T H B T |
| 3 | Navbahor Namangan | 27 | 16 | 7 | 4 | 46 | 25 | 21 | 55 | T H H T T T |
| 4 | OTMK Olmaliq | 26 | 13 | 6 | 7 | 38 | 33 | 5 | 45 | B T H T T T |
| 5 | Lokomotiv Tashkent | 27 | 12 | 7 | 8 | 44 | 34 | 10 | 43 | B T H H B T |
| 6 | Nasaf Qarshi | 26 | 11 | 9 | 6 | 38 | 24 | 14 | 42 | T T T H T H |
| 7 | Buxoro FK | 26 | 12 | 6 | 8 | 38 | 33 | 5 | 42 | B B T T H H |
| 8 | Dinamo Samarqand | 27 | 10 | 7 | 10 | 42 | 40 | 2 | 37 | B B B H T T |
| 9 | Qizilqum Zarafshon | 27 | 10 | 5 | 12 | 25 | 32 | -7 | 35 | T H T H H B |
| 10 | FK Andijon | 27 | 9 | 4 | 14 | 31 | 37 | -6 | 31 | B B B H B B |
| 11 | Termez Surkhon | 27 | 7 | 10 | 10 | 20 | 29 | -9 | 31 | T H H H H H |
| 12 | Sogdiana Jizak | 27 | 8 | 6 | 13 | 44 | 53 | -9 | 30 | B B H B H B |
| 13 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 8 | 13 | 23 | 38 | -15 | 26 | B H H B B T |
| 14 | Kuruvchi Bunyodkor | 26 | 8 | 2 | 16 | 27 | 43 | -16 | 26 | B T B H T B |
| 15 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 26 | 5 | 9 | 12 | 25 | 36 | -11 | 24 | B B T B B H |
| 16 | Mashal Muborak | 27 | 1 | 2 | 24 | 12 | 53 | -41 | 5 | B B B B B H |
AFC CL
AFC CL2
Relegation Play-offs
Relegation

