Kết quả Xorazm Urganch vs Pakhtakor, 20h30 ngày 30/10
-
Thứ sáu, Ngày 30/10/202620:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Xorazm Urganch vs Pakhtakor
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Uzbekistan 2026 » vòng 26
-
Xorazm Urganch vs Pakhtakor: Diễn biến chính
-
Xorazm Urganch vs Pakhtakor: Đội hình chính và dự bị
-
Xorazm Urganch3-4-3Pakhtakor4-1-4-177Umidjon Ergashev25Matija Rom15Diyorbek Ortikboev12Maksim Shiryaev22Sunnatillokh Khamidzhonov13Elzio Lohan Alves Lucio34Sukhrob Izzatov55Azizbek Pirmukhamedov9Sardorbek Azimov10Rafael Tavares94Rustamzhon Abdukhamidov26Davron Tulaganov77Oybek Bozorov9Ibrokhim Ibrokhimov27Sardor Sabirkhodjaev17Dostonbek Khamdamov23Abdurauf Buriev34Sherzod Nasrulloev5Morteza Pouraliganji4Zaid Tahseen7Khozhiakbar Alidzhanov12Vladimir Nazarov
- Đội hình dự bị
-
79Azizjon Akhrorov7Temur Ismoilov90Ulugbek Khoshimov88Abror Khusainov6Nurjahon Muzaffarov5Abbosjon Otakhonov96Rafael Sabino dos Santos33Nikola Stosic3Ravshanbek SultonovStephen Chinedu 90Muhammadali Dilshodbekov 13Flamarion Jovinho Filho 50Aymen Hussein 29Mukhammad-Bobur Karimov 22Sanjar Kuwatov 35Akmal Mozgovoy 10Bashar Resan Bonyan 21Dilshod Saitov 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Maksim Shatskikh
- BXH VĐQG Uzbekistan
- BXH bóng đá Uzbekistan mới nhất
-
Xorazm Urganch vs Pakhtakor: Số liệu thống kê
-
Xorazm UrganchPakhtakor
BXH VĐQG Uzbekistan 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fargona | 25 | 18 | 4 | 3 | 59 | 22 | 37 | 58 | B T T H T T |
| 2 | Pakhtakor | 26 | 16 | 8 | 2 | 45 | 25 | 20 | 56 | T T T H B T |
| 3 | Navbahor Namangan | 27 | 16 | 7 | 4 | 46 | 25 | 21 | 55 | T H H T T T |
| 4 | OTMK Olmaliq | 26 | 13 | 6 | 7 | 38 | 33 | 5 | 45 | B T H T T T |
| 5 | Lokomotiv Tashkent | 27 | 12 | 7 | 8 | 44 | 34 | 10 | 43 | B T H H B T |
| 6 | Nasaf Qarshi | 26 | 11 | 9 | 6 | 38 | 24 | 14 | 42 | T T T H T H |
| 7 | Buxoro FK | 26 | 12 | 6 | 8 | 38 | 33 | 5 | 42 | B B T T H H |
| 8 | Dinamo Samarqand | 27 | 10 | 7 | 10 | 42 | 40 | 2 | 37 | B B B H T T |
| 9 | Qizilqum Zarafshon | 27 | 10 | 5 | 12 | 25 | 32 | -7 | 35 | T H T H H B |
| 10 | FK Andijon | 27 | 9 | 4 | 14 | 31 | 37 | -6 | 31 | B B B H B B |
| 11 | Termez Surkhon | 27 | 7 | 10 | 10 | 20 | 29 | -9 | 31 | T H H H H H |
| 12 | Sogdiana Jizak | 27 | 8 | 6 | 13 | 44 | 53 | -9 | 30 | B B H B H B |
| 13 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 8 | 13 | 23 | 38 | -15 | 26 | B H H B B T |
| 14 | Kuruvchi Bunyodkor | 26 | 8 | 2 | 16 | 27 | 43 | -16 | 26 | B T B H T B |
| 15 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 26 | 5 | 9 | 12 | 25 | 36 | -11 | 24 | B B T B B H |
| 16 | Mashal Muborak | 27 | 1 | 2 | 24 | 12 | 53 | -41 | 5 | B B B B B H |
AFC CL
AFC CL2
Relegation Play-offs
Relegation

