Kuruvchi Kokand Qoqon: tin tức, thông tin website facebook
CLB Kuruvchi Kokand Qoqon: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Kuruvchi Kokand Qoqon |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Uzbekistan |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Uzbekistan |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Bahtiyor Ashurmatov |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Kuruvchi Kokand Qoqon mới nhất
-
30/10 20:30Kuruvchi Kokand QoqonQizilqum Zarafshon 10 - 0Vòng 26
-
25/10 18:00OTMK OlmaliqKuruvchi Kokand Qoqon 11 - 0Vòng 25
-
16/10 21:00Kuruvchi Kokand QoqonNeftchi Fargona 11 - 1Vòng 24
-
09/10 20:30Kuruvchi Kokand QoqonMashal Muborak1 - 0Vòng 23
-
20/09 20:00Termez SurkhonKuruvchi Kokand Qoqon1 - 0Vòng 22
-
10/09 21:00FK AndijonKuruvchi Kokand Qoqon0 - 1Vòng 21
-
05/09 20:00Kuruvchi Kokand QoqonDinamo Samarqand1 - 0Vòng 20
-
24/08 21:00Kuruvchi Kokand QoqonBuxoro FK 10 - 0Vòng 19
-
20/08 21:00Kuruvchi BunyodkorKuruvchi Kokand Qoqon0 - 1Vòng 18
-
16/09 21:00FK GazalkentKuruvchi Kokand Qoqon1 - 0
Lịch thi đấu Kuruvchi Kokand Qoqon sắp tới
-
08/11 20:15PakhtakorKuruvchi Kokand Qoqon? - ?Vòng 27
-
21/11 19:00Kuruvchi Kokand QoqonSogdiana Jizak? - ?Vòng 28
-
27/11 23:00Kuruvchi Kokand QoqonXorazm Urganch? - ?Vòng 29
-
02/12 23:00Navbahor NamanganKuruvchi Kokand Qoqon? - ?Vòng 30
BXH Hạng 2 Uzbekistan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aral Nukus | 25 | 19 | 4 | 2 | 51 | 15 | 36 | 61 | T T T T B T |
| 2 | Metallurg Bekobod | 26 | 15 | 7 | 4 | 57 | 20 | 37 | 52 | T T H T H H |
| 3 | Shurtan Guzor | 25 | 15 | 5 | 5 | 41 | 23 | 18 | 50 | T T H B T H |
| 4 | Fergana University | 26 | 14 | 7 | 5 | 47 | 36 | 11 | 49 | H B B T T T |
| 5 | FK Olympic Tashkent B | 25 | 13 | 6 | 6 | 51 | 30 | 21 | 45 | B H T T T T |
| 6 | Kattaqurgon | 25 | 13 | 4 | 8 | 36 | 26 | 10 | 43 | B T H T B T |
| 7 | FK Gazalkent | 25 | 12 | 6 | 7 | 45 | 31 | 14 | 42 | T T T T H B |
| 8 | FC Lochin | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 | 33 | 7 | 40 | B T T H B H |
| 9 | Respublika FA | 25 | 8 | 7 | 10 | 34 | 36 | -2 | 31 | T T H B H H |
| 10 | Jayxun | 25 | 8 | 4 | 13 | 29 | 36 | -7 | 28 | B B B B H T |
| 11 | Yaypan FK | 25 | 7 | 4 | 14 | 30 | 48 | -18 | 25 | B B T B B B |
| 12 | Buxoro University | 26 | 5 | 1 | 20 | 27 | 62 | -35 | 16 | B B B T T B |
| 13 | Pakhtakor II | 25 | 4 | 1 | 20 | 19 | 57 | -38 | 13 | B B B T B B |
| 14 | Qiziriq Football Club | 26 | 1 | 1 | 24 | 12 | 66 | -54 | 4 | B B B B B B |