Kết quả Kryvbas vs Dynamo Kyiv, 18h30 ngày 02/11
Kết quả Kryvbas vs Dynamo Kyiv
Đối đầu Kryvbas vs Dynamo Kyiv
Phong độ Kryvbas gần đây
Phong độ Dynamo Kyiv gần đây
-
Thứ hai, Ngày 02/11/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kryvbas vs Dynamo Kyiv
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 5℃~6℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Ukraine 2026-2027 » vòng 11
-
Kryvbas vs Dynamo Kyiv: Diễn biến chính
-
Kryvbas vs Dynamo Kyiv: Đội hình chính và dự bị
-
Kryvbas5-2-3Dynamo Kyiv4-1-4-112Oleksandr Kemkin16Thiago Borges15Joseph Jones4Volodymyr Vilivald6Denys Pidgurskyi22Joao Machado17Roy Nawi8Yaroslav Shevchenko Volodymyrovych10Giovany Herbert14Assane Seck18Bar Lin11Matvii Ponomarenko7Andriy Yarmolenko8Oleksandr Pikhalyonok10Mykola Shaparenko16Ogundana Shola6Volodymyr Brazhko18Oleksandr Tymchyk94Tomasz Kedziora66Allou Thiare44Vladyslav Dubinchak1Georgi Bushchan
- Đội hình dự bị
-
28Santiago Cuiza27Dmytro Godya11Cyprian Kachwele21Oleksandr Kamensky1Bogdan Khoma5Vyacheslav Kulbachuk3Jimmy Mpanzu7Yackson Rivas23Danylo Sychev2Oleksiy TovarnytskyiKeasse Bah 42Kristian Bilovar 40Gustavo Prado 47Justin Lonwijk 21Navin Malysh 23Pierre Mounguengue 99Mykola Mykhailenko 91Ruslan Neshcheret 35Valentyn Rubchynskyi 15Viacheslav Surkis 71Nazar Voloshyn 9Vladyslav Zakharchenko 34
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Vitaliy VernydubMircea Lucescu
- BXH VĐQG Ukraine
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
Kryvbas vs Dynamo Kyiv: Số liệu thống kê
-
KryvbasDynamo Kyiv
BXH VĐQG Ukraine 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polissya Zhytomyr | 11 | 9 | 1 | 1 | 25 | 8 | 17 | 28 | T T H T T T |
| 2 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 9 | 1 | 1 | 22 | 5 | 17 | 28 | T T T T H T |
| 3 | Dynamo Kyiv | 10 | 7 | 1 | 2 | 16 | 9 | 7 | 22 | T T T B T T |
| 4 | Metalist 1925 Kharkiv | 9 | 7 | 0 | 2 | 18 | 7 | 11 | 21 | T T T T T T |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 11 | 5 | 4 | 2 | 22 | 8 | 14 | 19 | T H B H H T |
| 6 | Zorya | 11 | 5 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 18 | H B T T H T |
| 7 | LNZ Lebedyn | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 | 9 | 1 | 15 | H T B T T H |
| 8 | Kolos Kovalyovka | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 13 | -1 | 11 | H B T T B T |
| 9 | FC Livyi Bereh | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 9 | -2 | 9 | B T B B H H |
| 10 | Chernomorets Odessa | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 12 | -4 | 9 | B H B B H T |
| 11 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 15 | -5 | 9 | B B B H B B |
| 12 | FC Bukovyna chernivtsi | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 12 | -5 | 9 | H H B H B H |
| 13 | Veres | 12 | 2 | 3 | 7 | 7 | 18 | -11 | 9 | T B B B B B |
| 14 | Obolon Kiev | 11 | 1 | 5 | 5 | 5 | 18 | -13 | 8 | B H T B B H |
| 15 | Kryvbas | 9 | 1 | 3 | 5 | 7 | 15 | -8 | 6 | B H B B H B |
| 16 | Kudrivka | 11 | 1 | 2 | 8 | 11 | 29 | -18 | 5 | B B B T B B |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

