Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Kryvbas vs Dynamo Kyiv, 18h00 ngày 02/11
Kết quả Kryvbas vs Dynamo Kyiv
Đối đầu Kryvbas vs Dynamo Kyiv
Phong độ Kryvbas gần đây
Phong độ Dynamo Kyiv gần đây
VĐQG Ukraine 2026-2027: Kryvbas vs Dynamo Kyiv
-
Giải đấu: VĐQG UkraineMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 02/11/2026 18:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Kryvbas vs Dynamo Kyiv trước đây
-
26/04/2026Kryvbas5 - 6Dynamo Kyiv4 - 1L
-
26/10/2025Dynamo Kyiv4 - 0Kryvbas3 - 0L
-
12/04/2025Kryvbas0 - 2Dynamo Kyiv0 - 1L
-
06/10/2024Dynamo Kyiv2 - 1Kryvbas2 - 1L
-
18/05/2024Dynamo Kyiv3 - 1Kryvbas2 - 1L
-
12/11/2023Kryvbas0 - 2Dynamo Kyiv0 - 2L
-
08/05/2023Kryvbas0 - 1Dynamo Kyiv0 - 0L
-
30/10/2022Dynamo Kyiv3 - 1Kryvbas2 - 1L
-
04/03/2013Dynamo Kyiv1 - 1Kryvbas0 - 0D
-
03/08/2012Kryvbas0 - 1Dynamo Kyiv0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Kryvbas vs Dynamo Kyiv
- Thống kê lịch sử đối đầu Kryvbas vs Dynamo Kyiv: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 1 | 9 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kryvbas vs Dynamo Kyiv: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ukraine | 10 | 0 | 1 | 9 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kryvbas vs Dynamo Kyiv: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kryvbas (sân nhà) | 5 | 0 | 0 | 5 |
| Kryvbas (sân khách) | 5 | 0 | 1 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kryvbas thắng
Bại: là số trận Kryvbas thua
Thắng: là số trận Kryvbas thắng
Bại: là số trận Kryvbas thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Ukraine mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Kryvbas và Dynamo Kyiv trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ukraine mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Ukraine 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 4 | 11 | 18 | T T B T T T |
| 2 | Polissya Zhytomyr | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 5 | 10 | 18 | T B T T T T |
| 3 | FC Karpaty Lviv | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 5 | 10 | 14 | T T H B T H |
| 4 | Dynamo Kyiv | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 13 | T T B H T T |
| 5 | Metalist 1925 Kharkiv | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 4 | 8 | 12 | T B B T T T |
| 6 | Veres | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 6 | 0 | 9 | B H T H H T |
| 7 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | -1 | 8 | B H T H B B |
| 8 | LNZ Lebedyn | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 8 | B T B H T B |
| 9 | Zorya | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 8 | B T B H H B |
| 10 | FC Livyi Bereh | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | H H H H B T |
| 11 | FC Bukovyna chernivtsi | 7 | 1 | 4 | 2 | 4 | 6 | -2 | 7 | H B T H H B |
| 12 | Kryvbas | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 | 5 | B T H B H B |
| 13 | Kolos Kovalyovka | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | -4 | 5 | B B H H B T |
| 14 | Chernomorets Odessa | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 5 | B B T H B H |
| 15 | Obolon Kiev | 7 | 0 | 4 | 3 | 2 | 12 | -10 | 4 | H H H B B H |
| 16 | Kudrivka | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 18 | -13 | 2 | H H B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
