Phong độ Kryvbas gần đây, KQ Kryvbas mới nhất
Phong độ Kryvbas gần đây
-
02/11/2026KryvbasDynamo Kyiv 10 - 2L
-
25/10/2026FC Bukovyna chernivtsiKryvbas0 - 0D
-
18/10/2026KryvbasLNZ Cherkasy0 - 1L
-
18/09/2026Polissya ZhytomyrKryvbas1 - 0L
-
05/09/2026KryvbasKolos Kovalyovka 11 - 1D
-
30/08/2026Chernomorets OdessaKryvbas0 - 0L
-
29/10/2026ZoryaKryvbas1 - 1D
-
Pen [2-3]
-
08/09/20261 FC Olympia SavyntsiKryvbas0 - 1W
-
22/08/2026FC RokytaKryvbas0 - 1W
-
02/10/2026FC Shakhtar DonetskKryvbas2 - 0L
Thống kê phong độ Kryvbas gần đây, KQ Kryvbas mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
Thống kê phong độ Kryvbas gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - VĐQG Ukraine | 6 | 0 | 2 | 4 |
| - Cúp Quốc Gia Ukraine | 3 | 2 | 1 | 0 |
Phong độ Kryvbas gần đây: theo giải đấu
-
02/10/2026FC Shakhtar DonetskKryvbas2 - 0L
-
02/11/2026KryvbasDynamo Kyiv 10 - 2L
-
25/10/2026FC Bukovyna chernivtsiKryvbas0 - 0D
-
18/10/2026KryvbasLNZ Cherkasy0 - 1L
-
18/09/2026Polissya ZhytomyrKryvbas1 - 0L
-
05/09/2026KryvbasKolos Kovalyovka 11 - 1D
-
30/08/2026Chernomorets OdessaKryvbas0 - 0L
-
29/10/2026ZoryaKryvbas1 - 1D
-
Pen [2-3]
-
08/09/20261 FC Olympia SavyntsiKryvbas0 - 1W
-
22/08/2026FC RokytaKryvbas0 - 1W
- Kết quả Kryvbas mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Kryvbas mới nhất ở giải VĐQG Ukraine
- Kết quả Kryvbas mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ukraine
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Kryvbas gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kryvbas (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 0 |
| Kryvbas (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Ukraine mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polissya Zhytomyr | 11 | 9 | 1 | 1 | 25 | 8 | 17 | 28 | T T H T T T |
| 2 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 9 | 1 | 1 | 22 | 5 | 17 | 28 | T T T T H T |
| 3 | Dynamo Kyiv | 10 | 7 | 1 | 2 | 16 | 9 | 7 | 22 | T T T B T T |
| 4 | Metalist 1925 Kharkiv | 9 | 7 | 0 | 2 | 18 | 7 | 11 | 21 | T T T T T T |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 11 | 5 | 4 | 2 | 22 | 8 | 14 | 19 | T H B H H T |
| 6 | Zorya | 11 | 5 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 18 | H B T T H T |
| 7 | LNZ Lebedyn | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 | 9 | 1 | 15 | H T B T T H |
| 8 | Kolos Kovalyovka | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 13 | -1 | 11 | H B T T B T |
| 9 | FC Livyi Bereh | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 9 | -2 | 9 | B T B B H H |
| 10 | Chernomorets Odessa | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 12 | -4 | 9 | B H B B H T |
| 11 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 15 | -5 | 9 | B B B H B B |
| 12 | FC Bukovyna chernivtsi | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 12 | -5 | 9 | H H B H B H |
| 13 | Veres | 12 | 2 | 3 | 7 | 7 | 18 | -11 | 9 | T B B B B B |
| 14 | Obolon Kiev | 11 | 1 | 5 | 5 | 5 | 18 | -13 | 8 | B H T B B H |
| 15 | Kryvbas | 9 | 1 | 3 | 5 | 7 | 15 | -8 | 6 | B H B B H B |
| 16 | Kudrivka | 11 | 1 | 2 | 8 | 11 | 29 | -18 | 5 | B B B T B B |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ukraine