Kết quả Synot Slovacko vs Pardubice, 20h00 ngày 05/09

VĐQG Séc 2026-2027 » vòng 7

  • Synot Slovacko vs Pardubice: Diễn biến chính

  • 6'
    Martin Svidersky
    0-0
  • 29'
    Gigli Ndefe
    0-0
  • 46'
    0-0
     Kahuan Vinicius
     Daniel Smekal
  • 61'
    0-0
     Victor Samuel
     Abdoullahi Tanko
  • 61'
    Lukas Vorlicky  
    Filip Horsky  
    0-0
  • 71'
    0-0
     Giannis Fivos Botos
     Michal Hlavaty
  • 75'
    Patrik Blahut  
    Pavel Juroska  
    0-0
  • 75'
    David Puskac  
    Marek Havlik  
    0-0
  • 82'
    0-0
     Ryan Mahuta
     Tobias Boledovic
  • 90'
    0-0
    Kahuan Vinicius
  • 90'
    Artur Dolznikov  
    Martin Svidersky  
    0-0
  • Synot Slovacko vs Pardubice: Đội hình chính và dự bị

  • Synot Slovacko3-4-2-1
    29
    Milan Heca
    4
    Andrej Stojchevski
    22
    Jocelin Behiratche
    21
    Simon Sloncik
    6
    Martin Svidersky
    10
    Michal Travnik
    16
    Gibril Sosseh
    2
    Gigli Ndefe
    77
    Pavel Juroska
    20
    Marek Havlik
    11
    Filip Horsky
    9
    Daniel Smekal
    20
    Abdoullahi Tanko
    19
    Michal Hlavaty
    15
    Emmanuel Godwin
    8
    Samuel Simek
    16
    Tomas Jelinek
    40
    Tobias Boledovic
    33
    Denis Halinsky
    43
    Jason Noslin
    21
    Mouhamed Tidjane Traore
    46
    Vladimir Neuman
    Pardubice3-4-1-2
  • Đội hình dự bị
  • 14Adam Alabi
    15Patrik Blahut
    27Artur Dolznikov
    34Pavel Halouska
    19Tomas Kral
    9Alan Marinelli
    30David Puskac
    72Lukas Vorlicky
    Giannis Fivos Botos 90
    Vaclav Drchal 17
    Marek Icha 6
    Kahuan Vinicius 99
    Ryan Mahuta 25
    Robi Saarma 77
    Victor Samuel 35
    Jachym Serak 1
    Dominique Simon 7
    Jan Tredl 12
    Jiri Zima 11
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Martin Svedik
    Radoslav Kovac
  • BXH VĐQG Séc
  • BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
  • Synot Slovacko vs Pardubice: Số liệu thống kê

  • Synot Slovacko
    Pardubice
  • 5
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 19
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng
    41%
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 452
    Số đường chuyền
    317
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    75%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    19
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    1
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 8
    Successful center
    4
  •  
     
  • 18
    Long pass
    23
  •  
     
  • 79
    Pha tấn công
    58
  •  
     
  • 51
    Tấn công nguy hiểm
    30
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 8
    Số cú sút trong vòng cấm
    6
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 43
    Số pha tranh chấp thành công
    31
  •  
     
  • 0.88
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.7
  •  
     
  • 0.23
    Cú sút trúng đích
    0.2
  •  
     
  • 24
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    21
  •  
     
  • 22
    Số quả tạt chính xác
    15
  •  
     
  • 33
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    24
  •  
     
  • 10
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    7
  •  
     
  • 28
    Phá bóng
    32
  •  
     

BXH VĐQG Séc 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Slavia Praha 13 9 4 0 32 7 25 31 T T T H H T
2 Mlada Boleslav 13 7 3 3 22 15 7 24 T B B T H T
3 Sigma Olomouc 13 7 3 3 22 15 7 24 T B H T H T
4 Sparta Praha 13 7 2 4 25 13 12 23 T T T H T H
5 Slovan Liberec 12 7 2 3 15 8 7 23 T T H B B T
6 Teplice 13 6 3 4 21 18 3 21 B T H B H T
7 Baumit Jablonec 13 6 2 5 16 18 -2 20 B H T B T B
8 Bohemians 1905 13 5 5 3 15 14 1 20 B T T H H T
9 Brno 13 6 2 5 16 19 -3 20 T B B T H B
10 FC Viktoria Plzen 13 5 4 4 28 21 7 19 B B T T B T
11 Hradec Kralove 13 4 3 6 12 18 -6 15 T B B H B B
12 Pardubice 13 4 2 7 15 19 -4 14 T T B T T B
13 Banik Ostrava 12 3 2 7 7 22 -15 11 B B H B H B
14 Lisen 13 2 4 7 14 24 -10 10 B H T H H B
15 Synot Slovacko 13 1 4 8 12 26 -14 7 B H T B B B
16 Tescoma Zlin 13 0 3 10 11 26 -15 3 B H B B H H

Title Play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs
" "