Pardubice: tin tức, thông tin website facebook
CLB Pardubice: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Pardubice |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Séc |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Séc |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Radoslav Kovac |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Pardubice mới nhất
-
31/10 21:00PardubiceSlovan Liberec0 - 0Vòng 13
-
26/10 00:00FC Viktoria PlzenPardubice0 - 2Vòng 12
-
17/10 20:00PardubiceTescoma Zlin2 - 0Vòng 11
-
11/10 23:00AC Sparta PraguePardubice1 - 0Vòng 10
-
19/09 20:001 PardubiceBohemians 19051 - 1Vòng 9
-
13/09 18:00Banik OstravaPardubice0 - 1Vòng 8
-
05/09 20:00Synot SlovackoPardubice0 - 0Vòng 7
-
28/10 22:30Synot SlovackoPardubice1 - 3
-
16/09 21:00KozlovicePardubice0 - 3
-
02/10 16:00PardubiceViktoria Zizkov4 - 0
Lịch thi đấu Pardubice sắp tới
-
08/11 19:00TeplicePardubice? - ?Vòng 14
-
21/11 23:00PardubiceBrno? - ?Vòng 15
-
28/11 23:00Baumit JablonecPardubice? - ?Vòng 16
-
05/12 23:00PardubiceSlavia Praha? - ?Vòng 17
-
12/12 23:00Mlada BoleslavPardubice? - ?Vòng 18
-
30/01 23:00PardubiceSigma Olomouc? - ?Vòng 19
-
06/02 23:00Artis BrnoPardubice? - ?Vòng 20
-
13/02 23:00PardubiceSynot Slovacko? - ?Vòng 21
-
20/02 23:00PardubiceBanik Ostrava? - ?Vòng 22
-
27/02 23:00Bohemians 1905Pardubice? - ?Vòng 23
BXH VĐQG Séc mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 13 | 9 | 4 | 0 | 32 | 7 | 25 | 31 | T T T H H T |
| 2 | Mlada Boleslav | 13 | 7 | 3 | 3 | 22 | 15 | 7 | 24 | T B B T H T |
| 3 | Sigma Olomouc | 13 | 7 | 3 | 3 | 22 | 15 | 7 | 24 | T B H T H T |
| 4 | Sparta Praha | 13 | 7 | 2 | 4 | 25 | 13 | 12 | 23 | T T T H T H |
| 5 | Slovan Liberec | 12 | 7 | 2 | 3 | 15 | 8 | 7 | 23 | T T H B B T |
| 6 | Teplice | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 | 18 | 3 | 21 | B T H B H T |
| 7 | Baumit Jablonec | 13 | 6 | 2 | 5 | 16 | 18 | -2 | 20 | B H T B T B |
| 8 | Bohemians 1905 | 13 | 5 | 5 | 3 | 15 | 14 | 1 | 20 | B T T H H T |
| 9 | Brno | 13 | 6 | 2 | 5 | 16 | 19 | -3 | 20 | T B B T H B |
| 10 | FC Viktoria Plzen | 13 | 5 | 4 | 4 | 28 | 21 | 7 | 19 | B B T T B T |
| 11 | Hradec Kralove | 13 | 4 | 3 | 6 | 12 | 18 | -6 | 15 | T B B H B B |
| 12 | Pardubice | 13 | 4 | 2 | 7 | 15 | 19 | -4 | 14 | T T B T T B |
| 13 | Banik Ostrava | 12 | 3 | 2 | 7 | 7 | 22 | -15 | 11 | B B H B H B |
| 14 | Lisen | 13 | 2 | 4 | 7 | 14 | 24 | -10 | 10 | B H T H H B |
| 15 | Synot Slovacko | 13 | 1 | 4 | 8 | 12 | 26 | -14 | 7 | B H T B B B |
| 16 | Tescoma Zlin | 13 | 0 | 3 | 10 | 11 | 26 | -15 | 3 | B H B B H H |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs