Kết quả Artis Brno vs Bohemians 1905, 00h00 ngày 05/11
-
Thứ năm, Ngày 05/11/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.82-0
0.94O 2.5
0.87U 2.5
0.951
2.37X
3.202
2.62Hiệp 1+0
0.93-0
0.89O 1
0.82U 1
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Artis Brno vs Bohemians 1905
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 4℃~5℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Séc 2026-2027 » vòng 11
-
Artis Brno vs Bohemians 1905: Diễn biến chính
-
6'El Hadji Madior Ndiaye
1-0 -
6'El Hadji Madior Ndiaye(Reason:Goal awarded)1-0
-
16'El Hadji Madior Ndiaye(Reason:Card changed)1-0
-
20'El Hadji Madior Ndiaye1-0
-
31'1-0Milan Havel
-
38'1-0Vaclav Pilar
Dominik Javorcek -
43'1-0Roman Kvet
-
44'1-1
Jan Matousek(Assists:Milan Havel) -
46'Stepan Harazim
Alexis Alegue Elandi1-1 -
63'1-2
David Lischka(Assists:Ales Cermak) -
66'Neil Glossoa1-2
-
69'1-2Simon Cerny
Jan Matousek -
69'1-2Ladislav Krobot
Ladislav Almasi -
69'1-2Vladimir Zeman
Roman Kvet -
71'1-2David Lischka
-
72'Quadri Adediran
Dominik Sarapata1-2 -
72'Adam Carlen
Helio Alberto Delgado Silva,Papalele1-2 -
80'1-2Vladimir Zeman
-
83'Vladimir Perisic
Sacha Komljenovic1-2 -
85'1-2Benson Sakala
Milan Havel
-
Lisen vs Bohemians 1905: Đội hình chính và dự bị
-
Lisen4-2-3-1Bohemians 19053-4-1-229Richard Kašík8Sacha Komljenovic34Karel Pojezny4Dominik Plechaty33Neil Glossoa9Albert Labik36Sebastian Bohac17Helio Alberto Delgado Silva,Papalele20Dominik Sarapata7Alexis Alegue Elandi12El Hadji Madior Ndiaye10Jan Matousek99Ladislav Almasi16Roman Kvet15Mathews Banda47Ales Cermak62Samuel Obinaiah37Dominik Javorcek24Milan Havel27David Lischka3Matej Kadlec23Tomas Fruhwald
- Đội hình dự bị
-
6Quadri Adediran31Jiri Borek21Adam Carlen11Issa Fomba2Stepan Harazim5Michal Jerabek87Vladimir Perisic14Adam Petrak26Martin Pospisil90Youssoupha Sanyang32Tadeas StoppenSimon Cerny 70David Heidenreich 8Peter Kareem 25Jan Kovarik 19Ladislav Krobot 9Vaclav Pilar 11Michal Reichl 12Benson Sakala 6Jakub Siman 71Denis Vala 18Vladimir Zeman 13
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jaroslav Vesely
- BXH VĐQG Séc
- BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
-
Artis Brno vs Bohemians 1905: Số liệu thống kê
-
Artis BrnoBohemians 1905
-
3Phạt góc8
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
9Tổng cú sút21
-
-
3Sút trúng cầu môn7
-
-
2Sút ra ngoài5
-
-
4Cản sút9
-
-
14Sút Phạt11
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
35%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)65%
-
-
312Số đường chuyền527
-
-
76%Chuyền chính xác87%
-
-
11Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị0
-
-
0Đánh đầu1
-
-
5Cứu thua2
-
-
14Rê bóng thành công7
-
-
14Đánh chặn9
-
-
13Ném biên22
-
-
15Cản phá thành công7
-
-
7Thử thách7
-
-
4Successful center6
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
17Long pass22
-
-
81Pha tấn công113
-
-
33Tấn công nguy hiểm65
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
59Số pha tranh chấp thành công48
-
-
0.68Bàn thắng kỳ vọng1.26
-
-
1.12Cú sút trúng đích2.21
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương30
-
-
14Số quả tạt chính xác22
-
-
44Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
33Phá bóng14
-
BXH VĐQG Séc 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 13 | 9 | 4 | 0 | 32 | 7 | 25 | 31 | T T T H H T |
| 2 | Mlada Boleslav | 13 | 7 | 3 | 3 | 22 | 15 | 7 | 24 | T B B T H T |
| 3 | Sigma Olomouc | 13 | 7 | 3 | 3 | 22 | 15 | 7 | 24 | T B H T H T |
| 4 | Sparta Praha | 13 | 7 | 2 | 4 | 25 | 13 | 12 | 23 | T T T H T H |
| 5 | Slovan Liberec | 12 | 7 | 2 | 3 | 15 | 8 | 7 | 23 | T T H B B T |
| 6 | Teplice | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 | 18 | 3 | 21 | B T H B H T |
| 7 | Baumit Jablonec | 13 | 6 | 2 | 5 | 16 | 18 | -2 | 20 | B H T B T B |
| 8 | Bohemians 1905 | 13 | 5 | 5 | 3 | 15 | 14 | 1 | 20 | B T T H H T |
| 9 | Brno | 13 | 6 | 2 | 5 | 16 | 19 | -3 | 20 | T B B T H B |
| 10 | FC Viktoria Plzen | 13 | 5 | 4 | 4 | 28 | 21 | 7 | 19 | B B T T B T |
| 11 | Hradec Kralove | 13 | 4 | 3 | 6 | 12 | 18 | -6 | 15 | T B B H B B |
| 12 | Pardubice | 13 | 4 | 2 | 7 | 15 | 19 | -4 | 14 | T T B T T B |
| 13 | Banik Ostrava | 12 | 3 | 2 | 7 | 7 | 22 | -15 | 11 | B B H B H B |
| 14 | Lisen | 13 | 2 | 4 | 7 | 14 | 24 | -10 | 10 | B H T H H B |
| 15 | Synot Slovacko | 13 | 1 | 4 | 8 | 12 | 26 | -14 | 7 | B H T B B B |
| 16 | Tescoma Zlin | 13 | 0 | 3 | 10 | 11 | 26 | -15 | 3 | B H B B H H |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs

