Kết quả Brno U19 vs Viktoria Plzen U19, 17h00 ngày 15/08
Kết quả Brno U19 vs Viktoria Plzen U19
Phong độ Brno U19 gần đây
Phong độ Viktoria Plzen U19 gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 15/08/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.97+0.5
0.87O 3.25
0.83U 3.25
0.991
2.05X
3.502
2.87Hiệp 1-0.25
0.98+0.25
0.86O 1.5
1.09U 1.5
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Brno U19 vs Viktoria Plzen U19
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Séc U19 2026-2027 » vòng 2
-
Brno U19 vs Viktoria Plzen U19: Diễn biến chính
-
18'0-1
Petr Chalupecky -
45'0-1
-
47'0-2
Tomas Volf -
49'0-2
-
56'0-2
-
61'0-3
Martin Lexa -
73'0-4
Tomas Volf -
88'0-5
Martin Speierl -
90'0-6
Minarik K.
- BXH VĐQG Séc U19
- BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
-
Brno U19 vs Viktoria Plzen U19: Số liệu thống kê
-
Brno U19Viktoria Plzen U19
-
9Phạt góc5
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
11Tổng cú sút12
-
-
6Sút trúng cầu môn7
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
18Sút Phạt16
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
14Phạm lỗi16
-
-
1Việt vị2
-
-
22Ném biên16
-
-
137Pha tấn công103
-
-
85Tấn công nguy hiểm66
-
BXH VĐQG Séc U19 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hradec Kralove U19 | 14 | 8 | 4 | 2 | 35 | 15 | 20 | 28 | H B H T T T |
| 2 | Viktoria Plzen U19 | 11 | 8 | 1 | 2 | 32 | 9 | 23 | 25 | T T T B T T |
| 3 | Opava U19 | 12 | 8 | 1 | 3 | 36 | 21 | 15 | 25 | H T T T T B |
| 4 | Sigma Olomouc U19 | 12 | 8 | 1 | 3 | 35 | 24 | 11 | 25 | T T T T B T |
| 5 | Banik Ostrava U19 | 11 | 8 | 1 | 2 | 24 | 19 | 5 | 25 | B T T T T H |
| 6 | Dukla Praha U19 | 13 | 6 | 3 | 4 | 26 | 22 | 4 | 21 | H T B T H B |
| 7 | Mlada Boleslav U19 | 13 | 6 | 2 | 5 | 25 | 22 | 3 | 20 | B B B H T B |
| 8 | Brno U19 | 14 | 6 | 2 | 6 | 30 | 29 | 1 | 20 | B T B B T T |
| 9 | Sparta Praha U19 | 12 | 6 | 1 | 5 | 26 | 19 | 7 | 19 | T H B T T T |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | 12 | 5 | 2 | 5 | 33 | 23 | 10 | 17 | H T B B B T |
| 11 | Teplice U19 | 13 | 5 | 1 | 7 | 25 | 42 | -17 | 16 | H B B B B B |
| 12 | Pardubice U19 | 13 | 3 | 2 | 8 | 21 | 32 | -11 | 11 | B B T B B T |
| 13 | Slavia Praha U19 | 13 | 2 | 4 | 7 | 19 | 30 | -11 | 10 | B T H B T B |
| 14 | Slovacko U19 | 13 | 3 | 1 | 9 | 19 | 35 | -16 | 10 | H T B B B B |
| 15 | Tescoma Zlin U19 | 13 | 2 | 2 | 9 | 21 | 41 | -20 | 8 | B T H T B B |
| 16 | MFK Karvina U19 | 13 | 2 | 2 | 9 | 14 | 38 | -24 | 8 | B B B B H H |

