Brno U19: tin tức, thông tin website facebook
CLB Brno U19: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Brno U19 |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Séc |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Séc U19 |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Brno U19 mới nhất
-
04/11 18:00Brno U19Teplice U192 - 0Vòng 8
-
31/10 17:00Brno U19Slavia Praha U191 - 0Vòng 13
-
24/10 18:00Sparta Praha U19Brno U191 - 1Vòng 12
-
17/10 16:00Opava U19Brno U192 - 0Vòng 11
-
09/10 17:00Brno U19Mlada Boleslav U190 - 0Vòng 10
-
03/10 16:00Slovacko U19Brno U192 - 0Vòng 9
-
19/09 15:30Tescoma Zlin U19Brno U192 - 1Vòng 7
-
16/09 16:00Brno U19Hradec Kralove U190 - 1Vòng 15
-
11/09 16:00Brno U19Banik Ostrava U191 - 0Vòng 6
-
05/09 16:00Dukla Praha U19Brno U190 - 1Vòng 5
Lịch thi đấu Brno U19 sắp tới
-
07/11 20:00Sigma Olomouc U19Brno U19? - ?Vòng 14
BXH VĐQG Séc U19 mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hradec Kralove U19 | 14 | 8 | 4 | 2 | 35 | 15 | 20 | 28 | H B H T T T |
| 2 | Viktoria Plzen U19 | 11 | 8 | 1 | 2 | 32 | 9 | 23 | 25 | T T T B T T |
| 3 | Opava U19 | 12 | 8 | 1 | 3 | 36 | 21 | 15 | 25 | H T T T T B |
| 4 | Sigma Olomouc U19 | 12 | 8 | 1 | 3 | 35 | 24 | 11 | 25 | T T T T B T |
| 5 | Banik Ostrava U19 | 11 | 8 | 1 | 2 | 24 | 19 | 5 | 25 | B T T T T H |
| 6 | Dukla Praha U19 | 13 | 6 | 3 | 4 | 26 | 22 | 4 | 21 | H T B T H B |
| 7 | Mlada Boleslav U19 | 13 | 6 | 2 | 5 | 25 | 22 | 3 | 20 | B B B H T B |
| 8 | Brno U19 | 14 | 6 | 2 | 6 | 30 | 29 | 1 | 20 | B T B B T T |
| 9 | Sparta Praha U19 | 12 | 6 | 1 | 5 | 26 | 19 | 7 | 19 | T H B T T T |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | 12 | 5 | 2 | 5 | 33 | 23 | 10 | 17 | H T B B B T |
| 11 | Teplice U19 | 13 | 5 | 1 | 7 | 25 | 42 | -17 | 16 | H B B B B B |
| 12 | Pardubice U19 | 13 | 3 | 2 | 8 | 21 | 32 | -11 | 11 | B B T B B T |
| 13 | Slavia Praha U19 | 13 | 2 | 4 | 7 | 19 | 30 | -11 | 10 | B T H B T B |
| 14 | Slovacko U19 | 13 | 3 | 1 | 9 | 19 | 35 | -16 | 10 | H T B B B B |
| 15 | Tescoma Zlin U19 | 13 | 2 | 2 | 9 | 21 | 41 | -20 | 8 | B T H T B B |
| 16 | MFK Karvina U19 | 13 | 2 | 2 | 9 | 14 | 38 | -24 | 8 | B B B B H H |