| Tổng số trận |
120 |
| Số trận đã kết thúc |
101
(84.17%) |
| Số trận sắp đá |
19
(15.83%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
46
(38.33%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
40
(33.33%) |
| Số trận hòa |
15
(12.5%) |
| Số bàn thắng |
421
(4.17 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
223
(2.21 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
198
(1.96 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Opava U19 (36 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Dynamo Ceske Budejovice U19 (36 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Opava U19, Viktoria Plzen U19 (21 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
MFK Karvina U19 (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Tescoma Zlin U19 (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
MFK Karvina U19 (4 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Viktoria Plzen U19 (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Hradec Kralove U19 (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Viktoria Plzen U19 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(42 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(21 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(25 bàn thua) |