Kết quả FC Cajamarca vs UTC Cajamarca, 01h15 ngày 29/10
-
Thứ năm, Ngày 29/10/202601:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.85+0.75
0.95OUHiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Cajamarca vs UTC Cajamarca
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Peru 2026 » vòng 14
-
FC Cajamarca vs UTC Cajamarca: Diễn biến chính
-
FC Cajamarca vs UTC Cajamarca: Đội hình chính và dự bị
-
FC Cajamarca4-2-3-1UTC Cajamarca4-2-3-13Jonathan Medina31Sebastian Enciso95Yordi Vilchez21John Vega66Renato Suarez18Jefferson Gabriel Orejuela Izquierdo64Paulo Goyoneche17Brandon Palacios90Michel Rasmussen20Carlos Meza77Jose Reinaldo Lugo Quinonez9Marlon de Jesus22David Camacho10Marcos Lliuya19Adolfo Alejandro Munoz Cervantes15Joshua Cantt16Arquimedes Jose Figuera17Luis Garro2Bruno Duarte6Francesco Cavagna13Dylan Pave Caro Salas1Angelo Ademir Campos Turriarte
- Đội hình dự bị
-
32Patrick Alegria12Samuel Aspajo88Edson Diego Aubert27Jonathan Betancourt99Pedro Cejas69Carlos Correa65Arthur Gutierrez80Valentino Sandoval26Hairo TimanáLuis Arturo Arce Mina 88Abdiel Arroyo Molinar 11Ignacio Barrios 29Ricardo Bettocchi 21David Dioses 8Santiago Galvez 18Carlos Junior Huerto Saavedra 5Jhosep Núñez 7Gilmar Paredes 35
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Marcelo Grioni
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
FC Cajamarca vs UTC Cajamarca: Số liệu thống kê
-
FC CajamarcaUTC Cajamarca
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 | 40 | T T H T T H |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 | 34 | B B H T B H |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 33 | H T T B H T |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 29 | B T H B H T |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 | 28 | B T H T H T |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 26 | T T T T H T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B T H B |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 | T B H B H B |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | T T H T B B |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H T H T |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 | B H H B T B |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 | H B B B H H |
| 14 | UCV Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 | T B H B H B |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 | B T T T H H |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 | B B B T B T |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | B B T B H B |
| 18 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs

