Kết quả Rosenborg BK Nữ vs Stabaek Nữ, 23h00 ngày 17/09
Kết quả Rosenborg BK Nữ vs Stabaek Nữ
Đối đầu Rosenborg BK Nữ vs Stabaek Nữ
Phong độ Rosenborg BK Nữ gần đây
Phong độ Stabaek Nữ gần đây
-
Thứ năm, Ngày 17/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.80+1
0.96O 3
0.78U 3
1.031
1.36X
4.502
6.25Hiệp 1-0.5
0.89+0.5
0.95O 1.5
1.09U 1.5
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rosenborg BK Nữ vs Stabaek Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Na Uy nữ 2026 » vòng 16
-
Rosenborg BK Nữ vs Stabaek Nữ: Diễn biến chính
-
10'Reeves J. (Assist:Sodahl K.)
1-0 -
50'Fuglem O. (Assist:Ine Stromstad Berre)(Assists:Ine Stromstad Berre)
2-0 -
54'2-1
Mille Flo -
58'2-2
Pallesen-Nygard S. (Assist:Mathea Berg-Solemdal)(Assists:Mathea Berg-Solemdal) -
60'Fuglas M.2-2
-
67'2-2Anna Malmin
-
75'2-2Noss N.
-
90'Nilsen C. (Assist:Ine Stromstad Berre)(Assists:Ine Stromstad Berre)
3-2 -
90'Ine Stromstad Berre
4-2
- BXH VĐQG Na Uy nữ
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Rosenborg BK Nữ vs Stabaek Nữ: Số liệu thống kê
-
Rosenborg BK NữStabaek Nữ
-
10Phạt góc6
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
23Tổng cú sút11
-
-
16Sút trúng cầu môn5
-
-
7Sút ra ngoài6
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
68Pha tấn công48
-
-
39Tấn công nguy hiểm22
-
BXH VĐQG Na Uy nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 22 | 18 | 3 | 1 | 62 | 8 | 54 | 57 | T B H T T T |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 22 | 16 | 2 | 4 | 48 | 21 | 27 | 50 | H T T T B B |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 22 | 14 | 6 | 2 | 44 | 21 | 23 | 48 | H H H T T T |
| 4 | Valerenga (W) | 22 | 14 | 2 | 6 | 55 | 26 | 29 | 44 | T H T B T T |
| 5 | Lyn (W) | 22 | 10 | 5 | 7 | 43 | 32 | 11 | 35 | H T T T B T |
| 6 | Stabaek (W) | 22 | 9 | 3 | 10 | 39 | 26 | 13 | 30 | B T B B T B |
| 7 | FK Haugesund (W) | 22 | 8 | 3 | 11 | 30 | 46 | -16 | 27 | T B T T B T |
| 8 | Honefoss (W) | 22 | 6 | 5 | 11 | 19 | 33 | -14 | 23 | H T T B T H |
| 9 | Molde (W) | 22 | 6 | 3 | 13 | 27 | 43 | -16 | 21 | B B B B T B |
| 10 | Roa (W) | 22 | 4 | 5 | 13 | 20 | 46 | -26 | 17 | B T B T B B |
| 11 | LSK Kvinner (W) | 22 | 4 | 4 | 14 | 26 | 46 | -20 | 16 | B B B B B H |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 22 | 1 | 3 | 18 | 14 | 79 | -65 | 6 | T B B B B B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

