Kết quả Roa Nữ vs FK Haugesund (W), 19h00 ngày 07/11
Kết quả Roa Nữ vs FK Haugesund (W)
Đối đầu Roa Nữ vs FK Haugesund (W)
Phong độ Roa Nữ gần đây
Phong độ FK Haugesund (W) gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.00-0
0.80O 3
0.98U 3
0.831
2.40X
3.402
2.45Hiệp 1+0
0.78-0
1.03O 1.25
1.00U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Roa Nữ vs FK Haugesund (W)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 0°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Na Uy nữ 2026 » vòng 22
-
Roa Nữ vs FK Haugesund (W): Diễn biến chính
-
13'0-0Ellingsen H.
-
35'0-1
Ellingsen H. -
40'0-1Ostenstad S.
- BXH VĐQG Na Uy nữ
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Roa Nữ vs FK Haugesund (W): Số liệu thống kê
-
Roa NữFK Haugesund (W)
-
2Phạt góc3
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
4Tổng cú sút24
-
-
1Sút trúng cầu môn8
-
-
3Sút ra ngoài16
-
-
9Sút Phạt22
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
12Phạm lỗi7
-
-
10Việt vị2
-
-
21Ném biên40
-
-
120Pha tấn công165
-
-
61Tấn công nguy hiểm102
-
BXH VĐQG Na Uy nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 22 | 18 | 3 | 1 | 62 | 8 | 54 | 57 | T B H T T T |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 22 | 16 | 2 | 4 | 48 | 21 | 27 | 50 | H T T T B B |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 22 | 14 | 6 | 2 | 44 | 21 | 23 | 48 | H H H T T T |
| 4 | Valerenga (W) | 22 | 14 | 2 | 6 | 55 | 26 | 29 | 44 | T H T B T T |
| 5 | Lyn (W) | 22 | 10 | 5 | 7 | 43 | 32 | 11 | 35 | H T T T B T |
| 6 | Stabaek (W) | 22 | 9 | 3 | 10 | 39 | 26 | 13 | 30 | B T B B T B |
| 7 | FK Haugesund (W) | 22 | 8 | 3 | 11 | 30 | 46 | -16 | 27 | T B T T B T |
| 8 | Honefoss (W) | 22 | 6 | 5 | 11 | 19 | 33 | -14 | 23 | H T T B T H |
| 9 | Molde (W) | 22 | 6 | 3 | 13 | 27 | 43 | -16 | 21 | B B B B T B |
| 10 | Roa (W) | 22 | 4 | 5 | 13 | 20 | 46 | -26 | 17 | B T B T B B |
| 11 | LSK Kvinner (W) | 22 | 4 | 4 | 14 | 26 | 46 | -20 | 16 | B B B B B H |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 22 | 1 | 3 | 18 | 14 | 79 | -65 | 6 | T B B B B B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

