Kết quả Lyn Nữ vs Stabaek Nữ, 19h00 ngày 07/11
Kết quả Lyn Nữ vs Stabaek Nữ
Đối đầu Lyn Nữ vs Stabaek Nữ
Phong độ Lyn Nữ gần đây
Phong độ Stabaek Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.78-0.25
1.03O 3
0.95U 3
0.851
2.60X
3.602
2.20Hiệp 1+0
1.00-0
0.80O 1.25
0.78U 1.25
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lyn Nữ vs Stabaek Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 0°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Na Uy nữ 2026 » vòng 22
-
Lyn Nữ vs Stabaek Nữ: Diễn biến chính
-
4'0-1
Kristin Gumaer(Assists:Guro Ron) -
6'Mille Flo(OW)1-1
-
16'Hovland E.1-1
-
28'Aasprang V. (Assist:Andreassen I.)
2-1 -
50'2-1Grindhaug A.
-
64'Dalsgard M. (Assist:Birkelund I.)
3-1
- BXH VĐQG Na Uy nữ
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Lyn Nữ vs Stabaek Nữ: Số liệu thống kê
-
Lyn NữStabaek Nữ
-
9Phạt góc6
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
19Tổng cú sút14
-
-
11Sút trúng cầu môn7
-
-
8Sút ra ngoài3
-
-
0Cản sút4
-
-
16Sút Phạt9
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
6Phạm lỗi10
-
-
3Việt vị6
-
-
12Ném biên38
-
-
82Pha tấn công80
-
-
46Tấn công nguy hiểm54
-
BXH VĐQG Na Uy nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 22 | 18 | 3 | 1 | 62 | 8 | 54 | 57 | T B H T T T |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 22 | 16 | 2 | 4 | 48 | 21 | 27 | 50 | H T T T B B |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 22 | 14 | 6 | 2 | 44 | 21 | 23 | 48 | H H H T T T |
| 4 | Valerenga (W) | 22 | 14 | 2 | 6 | 55 | 26 | 29 | 44 | T H T B T T |
| 5 | Lyn (W) | 22 | 10 | 5 | 7 | 43 | 32 | 11 | 35 | H T T T B T |
| 6 | Stabaek (W) | 22 | 9 | 3 | 10 | 39 | 26 | 13 | 30 | B T B B T B |
| 7 | FK Haugesund (W) | 22 | 8 | 3 | 11 | 30 | 46 | -16 | 27 | T B T T B T |
| 8 | Honefoss (W) | 22 | 6 | 5 | 11 | 19 | 33 | -14 | 23 | H T T B T H |
| 9 | Molde (W) | 22 | 6 | 3 | 13 | 27 | 43 | -16 | 21 | B B B B T B |
| 10 | Roa (W) | 22 | 4 | 5 | 13 | 20 | 46 | -26 | 17 | B T B T B B |
| 11 | LSK Kvinner (W) | 22 | 4 | 4 | 14 | 26 | 46 | -20 | 16 | B B B B B H |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 22 | 1 | 3 | 18 | 14 | 79 | -65 | 6 | T B B B B B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

