Kết quả Roa Nữ vs LSK Kvinner Nữ, 18h00 ngày 04/10
Kết quả Roa Nữ vs LSK Kvinner Nữ
Đối đầu Roa Nữ vs LSK Kvinner Nữ
Phong độ Roa Nữ gần đây
Phong độ LSK Kvinner Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.91+0.25
0.85O 3
0.94U 3
0.821
2.45X
3.502
2.40Hiệp 1+0
0.70-0
1.16O 0.75
1.05U 0.75
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Roa Nữ vs LSK Kvinner Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Na Uy nữ 2026 » vòng 18
-
Roa Nữ vs LSK Kvinner Nữ: Diễn biến chính
-
53'Waehler M. (Assist:Folland M.)
1-0 -
59'Rosenlund K. (Assist:Krossoy S.)
2-0 -
71'2-1
Klaeboe J.
- BXH VĐQG Na Uy nữ
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Roa Nữ vs LSK Kvinner Nữ: Số liệu thống kê
-
Roa NữLSK Kvinner Nữ
-
1Phạt góc8
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
15Tổng cú sút13
-
-
8Sút trúng cầu môn5
-
-
7Sút ra ngoài8
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
105Pha tấn công82
-
-
39Tấn công nguy hiểm32
-
BXH VĐQG Na Uy nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 22 | 18 | 3 | 1 | 62 | 8 | 54 | 57 | T B H T T T |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 22 | 16 | 2 | 4 | 48 | 21 | 27 | 50 | H T T T B B |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 22 | 14 | 6 | 2 | 44 | 21 | 23 | 48 | H H H T T T |
| 4 | Valerenga (W) | 22 | 14 | 2 | 6 | 55 | 26 | 29 | 44 | T H T B T T |
| 5 | Lyn (W) | 22 | 10 | 5 | 7 | 43 | 32 | 11 | 35 | H T T T B T |
| 6 | Stabaek (W) | 22 | 9 | 3 | 10 | 39 | 26 | 13 | 30 | B T B B T B |
| 7 | FK Haugesund (W) | 22 | 8 | 3 | 11 | 30 | 46 | -16 | 27 | T B T T B T |
| 8 | Honefoss (W) | 22 | 6 | 5 | 11 | 19 | 33 | -14 | 23 | H T T B T H |
| 9 | Molde (W) | 22 | 6 | 3 | 13 | 27 | 43 | -16 | 21 | B B B B T B |
| 10 | Roa (W) | 22 | 4 | 5 | 13 | 20 | 46 | -26 | 17 | B T B T B B |
| 11 | LSK Kvinner (W) | 22 | 4 | 4 | 14 | 26 | 46 | -20 | 16 | B B B B B H |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 22 | 1 | 3 | 18 | 14 | 79 | -65 | 6 | T B B B B B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

