Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Ironi Tiberias vs Beitar Jerusalem, 00h30 ngày 08/11
Kết quả Ironi Tiberias vs Beitar Jerusalem
Đối đầu Ironi Tiberias vs Beitar Jerusalem
Phong độ Ironi Tiberias gần đây
Phong độ Beitar Jerusalem gần đây
VĐQG Israel 2026-2027: Ironi Tiberias vs Beitar Jerusalem
-
Giải đấu: VĐQG IsraelMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 08/11/2026 00:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Ironi Tiberias vs Beitar Jerusalem trước đây
-
05/04/2026Beitar Jerusalem3 - 2Ironi Tiberias0 - 2L
-
04/12/2025Ironi Tiberias0 - 5Beitar Jerusalem0 - 3L
-
24/12/2024Beitar Jerusalem1 - 1Ironi Tiberias0 - 0D
-
01/09/2024Ironi Tiberias1 - 0Beitar Jerusalem0 - 0W
-
28/12/2025Ironi Tiberias1 - 2Beitar Jerusalem1 - 1L
-
04/01/2023Beitar Jerusalem1 - 1Ironi Tiberias0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Ironi Tiberias vs Beitar Jerusalem
- Thống kê lịch sử đối đầu Ironi Tiberias vs Beitar Jerusalem: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 1 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ironi Tiberias vs Beitar Jerusalem: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Israel | 4 | 1 | 1 | 2 |
| Cúp Quốc Gia Israel | 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ironi Tiberias vs Beitar Jerusalem: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Ironi Tiberias (sân nhà) | 3 | 1 | 0 | 2 |
| Ironi Tiberias (sân khách) | 3 | 0 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Ironi Tiberias thắng
Bại: là số trận Ironi Tiberias thua
Thắng: là số trận Ironi Tiberias thắng
Bại: là số trận Ironi Tiberias thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Israel mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Ironi Tiberias và Beitar Jerusalem trên Bảng xếp hạng của VĐQG Israel mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Israel 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 10 | 7 | 3 | 0 | 31 | 10 | 21 | 24 | T H H T T H |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 9 | 7 | 1 | 1 | 20 | 6 | 14 | 22 | B T T T T T |
| 3 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 | 12 | 10 | 22 | T T T T T T |
| 4 | Maccabi Haifa | 10 | 6 | 0 | 4 | 21 | 20 | 1 | 18 | T T T B B B |
| 5 | Beitar Jerusalem | 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 10 | 3 | 17 | T T T H T H |
| 6 | Maccabi Netanya | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 9 | 5 | 14 | B H T H H T |
| 7 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 10 | 3 | 4 | 3 | 8 | 8 | 0 | 13 | T H T T H H |
| 8 | Hapoel Haifa | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 18 | -5 | 12 | B T B B T B |
| 9 | Maccabi Petah Tikva FC | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 23 | -7 | 10 | B B B T B H |
| 10 | Ironi Tiberias | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | H B B B H H |
| 11 | Hapoel Jerusalem | 10 | 2 | 3 | 5 | 16 | 23 | -7 | 9 | T B B B H H |
| 12 | Hapoel Kiryat Shmona | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 17 | -8 | 7 | B B B B H T |
| 13 | Hapoel Petah Tikva | 10 | 2 | 1 | 7 | 6 | 15 | -9 | 7 | B H B B B T |
| 14 | Hapoel Ramat Gan | 10 | 2 | 0 | 8 | 8 | 22 | -14 | 6 | B B T B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
